Nhập khẩu đồ gia dụng từ Trung Quốc về Việt Nam cần tính toán nhiều khoản ngoài giá mua và cước vận chuyển. Một lô hàng có thể phát sinh chi phí lấy hàng, đóng gói, làm thủ tục, kiểm tra chuyên ngành và giao đến kho. Nếu bỏ sót, doanh nghiệp dễ định giá bán thấp hơn mức cần thiết, ảnh hưởng lợi nhuận.
Đồ gia dụng cũng là nhóm hàng rộng, từ hộp nhựa, dụng cụ nhà bếp đến nồi cơm điện, máy hút bụi hoặc tủ lạnh. Mỗi loại có cách tính cước và yêu cầu quản lý khác nhau. Vì vậy, dự toán chi phí logistics phải bắt đầu từ thông tin sản phẩm cụ thể, thay vì áp dụng một đơn giá chung.

1. Chi phí lấy hàng tại Trung Quốc
Khoản đầu tiên là đưa hàng từ nhà máy hoặc kho người bán đến kho gom, cửa khẩu, cảng biển hay sân bay.
Mức phí phụ thuộc địa chỉ, quãng đường, lượng hàng và phương tiện. Nếu mua từ nhiều nhà cung cấp, doanh nghiệp cần tính thêm các lượt lấy hàng và việc tập kết về cùng một kho.
Trước khi đặt mua, phải xác nhận giá của người bán đã gồm giao đến địa điểm nào. Giá tại xưởng và giá đã giao ra cảng có phạm vi khác nhau.
Cũng cần hỏi rõ trách nhiệm bốc hàng, thời gian chờ và phương tiện tiếp cận. Những nội dung này giúp tránh phát sinh ngay ở chặng đầu.
2. Chi phí kho gom và xử lý hàng
Khi hàng được tập kết trước khi vận chuyển quốc tế, có thể phát sinh phí nhập kho, kiểm đếm, phân loại, dán mã kiện và xuất kho.
Với lô mua từ nhiều nguồn, việc gom hàng giúp quản lý thuận tiện hơn nhưng cần tính thời gian chờ. Nhà cung cấp giao không đồng đều có thể khiến hàng đến trước phải lưu kho lâu.
Doanh nghiệp nên phân biệt kiểm đếm bên ngoài với kiểm tra chất lượng sản phẩm. Xác nhận đủ thùng không có nghĩa toàn bộ hàng bên trong đúng mẫu hoặc hoạt động tốt.
Nếu cần kiểm hàng, phải thống nhất phạm vi, tỷ lệ lấy mẫu và báo cáo. Đây là dịch vụ cần dự toán riêng khi chưa nằm trong báo giá.
3. Chi phí đóng gói và gia cố
Bao bì của nhà cung cấp chưa chắc phù hợp với toàn bộ hành trình. Đồ thủy tinh, gốm sứ hoặc thiết bị điện có thể cần đệm chống sốc, bảo vệ góc, đóng pallet hoặc kiện gỗ.
Mục tiêu là bảo vệ hàng nhưng vẫn kiểm soát thể tích. Gia cố quá lớn làm tăng cước, trong khi bao bì thiếu chắc chắn có thể dẫn đến hư hỏng và khiếu nại.
Với hàng dễ vỡ, cần trao đổi khả năng xếp chồng và cách bố trí. Hàng có pin, chất lỏng hoặc thành phần đặc biệt phải được khai rõ để kiểm tra điều kiện vận chuyển.
Kích thước và trọng lượng dùng để báo giá nên là số liệu sau đóng gói hoàn chỉnh, bao gồm cả pallet hoặc kiện ngoài.
4. Cước vận chuyển quốc tế
Đường bộ, đường biển và đường hàng không có cách tính cước khác nhau. Phương án phù hợp phụ thuộc điểm lấy, điểm giao, lượng hàng và thời hạn cần nhận.
Đường bộ có thể tính theo chuyến, trọng lượng, thể tích hoặc quy đổi theo điều kiện dịch vụ. Hàng nhẹ, cồng kềnh không nên chỉ tính bằng số kilogram thực tế.
Với đường biển, hàng nguyên container thường được báo theo loại container và tuyến. Hàng lẻ có thể tính theo trọng lượng hoặc thể tích quy đổi, kèm mức thu tối thiểu.
Đường hàng không thường so sánh trọng lượng thực và trọng lượng thể tích theo quy định áp dụng. Cần hỏi rõ công thức, cách làm tròn và các phụ phí.
Không nên chọn phương án chỉ vì đơn giá thấp. Tổng thời gian và chi phí hai đầu cũng phải được xem xét.
5. Chi phí tại cảng, cửa khẩu và kho hàng
Ngoài cước chuyên chở, lô hàng có thể phát sinh phí nâng hạ, xử lý tại cảng, kho hàng lẻ, chứng từ vận chuyển và giao nhận.
Các khoản cụ thể phụ thuộc tuyến, phương thức và phạm vi báo giá. Không phải lô đường bộ nào cũng có phí giống hàng biển, hoặc mọi lô hàng lẻ đều chịu cùng mức xử lý.
Doanh nghiệp nên yêu cầu tách rõ phí đầu Trung Quốc và đầu Việt Nam. Một số khoản đã nằm trong cước tổng, nên cần kiểm tra để tránh cộng trùng.
Tên phí, đơn vị tính và điều kiện áp dụng phải được giải thích rõ. Nếu báo giá chỉ ghi “phí địa phương”, nên yêu cầu liệt kê trước khi xác nhận.
6. Phí dịch vụ hải quan và chứng từ
Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị khai quan thực hiện công việc theo phạm vi thỏa thuận. Phí dịch vụ cần phân biệt với khoản thu chính thức của cơ quan quản lý.
Mức công việc phụ thuộc số dòng hàng, mức độ đầy đủ của hồ sơ và yêu cầu xử lý. Lô gồm nhiều loại đồ gia dụng cần xác định riêng tên hàng, vật liệu, công dụng và mã HS.
Bộ hồ sơ thường có hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và tài liệu liên quan. Chứng từ xuất xứ được chuẩn bị khi đề nghị ưu đãi hoặc khi có yêu cầu.
Nếu phải sửa chứng từ, kiểm tra thực tế hoặc bố trí nhân công phục vụ kiểm tra, có thể phát sinh thêm chi phí. Chuẩn bị đúng thông tin từ đầu giúp hạn chế việc xử lý lại.
7. Chi phí kiểm tra chuyên ngành
Đây là nhóm dễ bị bỏ sót khi nhập đồ gia dụng. Sản phẩm điện, đồ tiếp xúc thực phẩm hoặc thiết bị có kết nối không dây có thể có nghĩa vụ khác nhau.
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp cần xem xét thử nghiệm, kiểm tra chất lượng, chứng nhận hoặc công bố hợp quy, cùng các thủ tục liên quan. Không áp dụng một bộ hồ sơ chung cho toàn bộ nhóm gia dụng.
Một số thiết bị còn thuộc phạm vi quản lý hiệu suất và dán nhãn năng lượng theo danh mục, lộ trình hiện hành. Cần kiểm tra trước khi đặt hàng để tính thời gian và ngân sách.
Chi phí có thể gồm mẫu thử, vận chuyển mẫu, thử nghiệm và dịch vụ hồ sơ. Không mặc định một kết quả thử nghiệm dùng được cho mọi model hoặc mọi lần nhập.
8. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng
Thuế không phải cước logistics, nhưng là khoản quan trọng trong ngân sách đưa hàng về kho. Mức áp dụng phụ thuộc mã HS, xuất xứ, trị giá tính thuế và chính sách tại thời điểm nhập.
Hàng từ Trung Quốc có thể được xem xét ưu đãi theo ACFTA hoặc RCEP nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện. Không phải cứ mua tại Trung Quốc hoặc có C/O là mọi mặt hàng đều được thuế nhập khẩu 0%.
Doanh nghiệp cần đối chiếu biểu thuế và quy tắc xuất xứ của phương án lựa chọn. C/O mẫu E gắn với ACFTA; chứng từ theo RCEP phải đáp ứng cơ chế tương ứng.
Khi lập ngân sách, nên tách tiền thuế phải nộp khỏi chi phí vận tải. Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu có thể được khấu trừ khi đáp ứng điều kiện, nên cần phối hợp kế toán để xác định ảnh hưởng đến dòng tiền và giá vốn.
9. Bảo hiểm và giao hàng về kho
Bảo hiểm nên được cân nhắc theo giá trị, mức dễ vỡ và hành trình. Phí phụ thuộc phạm vi bảo vệ, đặc tính hàng và điều kiện chấp nhận của doanh nghiệp bảo hiểm.
Không mặc định mọi tổn thất đều được bồi thường. Hư hỏng do bao bì không phù hợp hoặc những rủi ro bị loại trừ cần được xem kỹ.
Sau thông quan, còn chi phí đưa hàng về kho. Địa chỉ, loại xe, lịch tiếp nhận và thiết bị dỡ hàng ảnh hưởng đến báo giá.
Giao tận nơi không tự động bao gồm bốc dỡ, đưa lên tầng hoặc lắp đặt. Những yêu cầu này cần thống nhất trước để người nhận bố trí phù hợp.
10. Chi phí phát sinh và cách tối ưu
Hàng chậm hồ sơ, chưa hoàn thành thủ tục hoặc người nhận chưa sẵn sàng có thể phát sinh lưu kho, lưu bãi, chờ xe hoặc phí container quá hạn.
Để kiểm soát, doanh nghiệp nên xác nhận thời gian miễn lưu, thời hạn chứng từ và lịch giao. Đồng thời, dành khoản dự phòng phù hợp thay vì coi báo giá ban đầu là mức chi chắc chắn cuối cùng.
Có thể lập ngân sách theo công thức:
Tổng tiền cần chuẩn bị = Giá hàng + Chi phí logistics + Chi phí tuân thủ + Thuế phải nộp + Dự phòng.
Khi phân bổ cho từng sản phẩm, nên chọn tiêu thức phù hợp: thể tích cho hàng cồng kềnh, trọng lượng cho hàng nặng hoặc cách phân bổ phản ánh chi phí thực tế.
Doanh nghiệp có thể trao đổi với Unicorn Logistics về vận tải quốc tế, khai quan và giao nhận Door to Door theo từng lô. Thông tin sản phẩm đầy đủ cùng báo giá rõ phạm vi giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn việc chỉ so sánh cước mỗi kilogram.

