Đài Loan là một trong những thị trường có ngành dệt may, thời trang và sản xuất nguyên phụ liệu phát triển tại châu Á. Bên cạnh quần áo thành phẩm, doanh nghiệp Việt Nam còn có thể tìm nguồn cung từ Đài Loan đối với giày dép, túi xách, phụ kiện, vải, đồ thể thao, thời trang trẻ em và nhiều sản phẩm có thiết kế, chất liệu tương đối đa dạng.
Khoảng cách vận chuyển từ Đài Loan về Việt Nam không quá xa, có cả đường biển lẫn đường hàng không nên khá thuận lợi đối với hoạt động nhập khẩu thương mại.
Tuy nhiên, nhập khẩu sản phẩm thời trang từ Đài Loan về Việt Nam không đơn giản chỉ là đặt hàng, thanh toán và vận chuyển về kho. Doanh nghiệp cần quan tâm đến HS Code, chất liệu sản phẩm, thương hiệu, xuất xứ, nhãn hàng hóa, thuế nhập khẩu, VAT, chứng từ và chính sách quản lý đối với từng nhóm sản phẩm.
Dưới đây là những thông tin quan trọng nên kiểm tra trước khi đặt hàng và trước khi hàng rời Đài Loan.

1. “Sản phẩm thời trang” là một nhóm hàng rất rộng
Sai lầm đầu tiên là coi tất cả hàng thời trang là một loại hàng hóa giống nhau.
Trên thực tế, một shipment có thể bao gồm:
- Áo thun.
- Áo sơ mi.
- Áo khoác.
- Quần jean.
- Váy, đầm.
- Đồ thể thao.
- Đồ trẻ em.
- Giày, dép.
- Túi xách.
- Ví.
- Mũ.
- Khăn.
- Thắt lưng.
- Phụ kiện thời trang.
Ngay cả hai chiếc áo có hình thức gần giống nhau cũng có thể khác về cách phân loại nếu khác chất liệu, cấu tạo hoặc phương pháp sản xuất.
Vì vậy, trước khi nhập khẩu nên lập danh sách chi tiết:
Tên sản phẩm → Model/SKU → Nam/Nữ/Trẻ em → Chất liệu → Dệt kim/Dệt thoi → Số lượng → Đơn giá → Thương hiệu → Xuất xứ.
Nếu một shipment có hàng trăm mẫu, việc quản lý SKU từ đầu sẽ giúp quá trình kiểm đếm, khai báo và nhập kho dễ dàng hơn rất nhiều.
2. HS Code của quần áo phụ thuộc nhiều yếu tố
HS Code là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi nhập khẩu thời trang.
Không thể xác định mã HS chính xác chỉ bằng thông tin:
“Áo nữ.”
Cần biết thêm:
Áo gì? Chất liệu gì? Dệt kim hay dệt thoi? Thành phần sợi như thế nào? Dành cho đối tượng nào?
Đối với hàng may mặc, hai nhóm lớn thường được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là hàng dệt kim hoặc móc và hàng không dệt kim/móc, nhưng việc phân loại cụ thể còn phải đi sâu vào từng loại sản phẩm.
Ví dụ:
Áo sơ mi → áo khoác → quần dài → váy → đồ thể thao
không mặc định sử dụng cùng một HS Code.
Chất liệu cũng rất quan trọng:
Cotton, polyester, nylon, len, sợi nhân tạo hoặc hỗn hợp nhiều loại sợi có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Vì vậy, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Composition – thành phần vật liệu thật rõ ràng.
Ví dụ:
95% Cotton – 5% Spandex
sẽ hữu ích hơn rất nhiều so với việc Invoice chỉ ghi:
Women's Shirt.
Đối với giày dép, túi xách và phụ kiện, cấu tạo và vật liệu lại tiếp tục là yếu tố quan trọng để xác định HS Code.

3. Hàng mua tại Đài Loan chưa chắc có xuất xứ Đài Loan
Đây là điểm rất dễ nhầm.
Nơi mua hàng, nơi xuất khẩu và xuất xứ hàng hóa là ba khái niệm không hoàn toàn giống nhau.
Một doanh nghiệp tại Đài Loan có thể bán sản phẩm được sản xuất tại:
Đài Loan, Trung Quốc đại lục, Việt Nam, Indonesia hoặc một quốc gia khác.
Do đó, việc Invoice do một công ty Đài Loan phát hành hoặc hàng được gửi từ cảng Đài Loan không tự động chứng minh hàng có xuất xứ Đài Loan.
Doanh nghiệp Việt Nam nên hỏi nhà cung cấp ngay từ đầu:
Country of Origin của sản phẩm là gì?
Thông tin này liên quan trực tiếp đến hồ sơ xuất xứ và việc xác định mức thuế áp dụng khi nhập khẩu.
Đặc biệt với doanh nghiệp kinh doanh hàng thời trang, xuất xứ còn là thông tin cần được quản lý chính xác để phục vụ việc ghi nhãn và lưu thông hàng hóa sau nhập khẩu.
4. Kiểm tra thuế trước khi quyết định nhập hàng
Một mẫu áo bán tại Đài Loan có giá hấp dẫn chưa chắc đã có giá vốn tốt khi đưa về Việt Nam.
Doanh nghiệp cần tính Landed Cost thay vì chỉ nhìn vào giá mua.
Về cơ bản cần quan tâm đến:
Giá mua hàng
-
vận chuyển nội địa tại Đài Loan
-
chi phí xuất khẩu
-
cước vận chuyển quốc tế
-
bảo hiểm nếu có
-
Local Charges
-
thuế nhập khẩu
-
VAT
-
chi phí khai báo/thông quan
-
vận chuyển nội địa Việt Nam
-
chi phí kho bãi/bốc xếp nếu phát sinh.
Thuế nhập khẩu cần xác định theo HS Code + xuất xứ + biểu thuế áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Vì vậy, doanh nghiệp nên tính thuế dự kiến trước khi đặt hàng, đặc biệt với lô hàng có giá trị lớn.
Nếu một chiếc áo có giá mua tương đối thấp nhưng sau khi cộng vận chuyển, thuế và các chi phí khác khiến giá vốn không còn cạnh tranh, doanh nghiệp có thể phải thay đổi sản phẩm hoặc phương án nhập khẩu.
5. Kiểm tra thương hiệu trước khi nhập khẩu
Thời trang là một trong những nhóm hàng đặc biệt nhạy cảm về nhãn hiệu và quyền sở hữu trí tuệ.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ:
Hàng không thương hiệu
Hàng mang thương hiệu của chính nhà sản xuất
Hàng OEM mang thương hiệu của doanh nghiệp Việt Nam
Hàng chính hãng của thương hiệu khác
và đặc biệt:
Hàng sử dụng trái phép logo, tên thương hiệu hoặc thiết kế được bảo hộ.
Không nên nghĩ rằng:
“Nhà cung cấp Đài Loan bán được thì mình có thể nhập về Việt Nam.”
Nếu sản phẩm sử dụng thương hiệu của bên thứ ba, doanh nghiệp nên kiểm tra quyền phân phối, chứng từ chứng minh nguồn hàng và vấn đề sở hữu trí tuệ trước khi đặt hàng.
Giá rẻ bất thường đối với sản phẩm mang thương hiệu nổi tiếng là tín hiệu cần kiểm tra kỹ.
6. Nhãn hàng hóa cần được chuẩn bị ngay từ khi đặt hàng
Đối với hàng thời trang nhập khẩu để lưu thông trên thị trường Việt Nam, vấn đề nhãn hàng hóa cần được tính từ đầu.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà sản xuất thể hiện chính xác các thông tin cơ bản trên sản phẩm và bao bì, đồng thời chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt theo yêu cầu áp dụng trước khi đưa hàng ra lưu thông.
Tùy sản phẩm, các thông tin cần quản lý có thể liên quan đến:
Tên hàng hóa
Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm
Xuất xứ
Thành phần/chất liệu
Kích thước hoặc Size
Thông tin hướng dẫn sử dụng/bảo quản
và những nội dung khác theo tính chất của hàng hóa.
Một vấn đề thực tế thường gặp là nhãn trên áo ghi một thành phần nhưng Invoice hoặc Catalogue lại ghi thành phần khác.
Ví dụ:
Nhãn sản phẩm: 100% Cotton
Invoice: Cotton/Polyester Shirt
Những sự không thống nhất như vậy nên được xử lý trước khi xuất hàng.
7. Thành phần sợi cần đặc biệt chính xác
Đối với quần áo và hàng dệt may, Composition không chỉ phục vụ marketing.
Thông tin thành phần có thể ảnh hưởng đến:
HS Code
Mô tả hàng hóa
Nhãn sản phẩm
Hồ sơ nhập khẩu
và việc quản lý sản phẩm khi lưu thông.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tỷ lệ cụ thể.
Ví dụ:
60% Cotton + 35% Polyester + 5% Spandex.
Nếu sản phẩm có nhiều lớp, có thể cần làm rõ:
Outer – lớp ngoài
Lining – lớp lót
Filling – vật liệu bên trong
Đặc biệt đối với áo khoác, đồ giữ nhiệt, đồ thể thao hoặc sản phẩm sử dụng nhiều vật liệu, càng cần mô tả rõ cấu tạo.
8. Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu
Một lô hàng thời trang nhập khẩu từ Đài Loan thường cần quan tâm đến những chứng từ cơ bản như:
Commercial Invoice
Thể hiện người bán, người mua, tên hàng, số lượng, đơn giá và tổng trị giá.
Packing List
Thể hiện số kiện, trọng lượng, quy cách đóng gói và thông tin hàng hóa.
Sales Contract
Theo thỏa thuận giao dịch giữa hai bên.
Bill of Lading hoặc Air Waybill
Tùy sử dụng đường biển hay hàng không.
Chứng từ xuất xứ
Chuẩn bị theo trường hợp và yêu cầu áp dụng.
Catalogue/Product Specification
Không phải lúc nào cũng là chứng từ bắt buộc của bộ hồ sơ thông thường, nhưng rất hữu ích khi cần làm rõ sản phẩm, vật liệu hoặc phân loại.
Đối với shipment có nhiều SKU, doanh nghiệp nên chuẩn bị thêm Detailed Packing List.
Ví dụ:
Carton 01: SKU A001 – 50 áo
Carton 02: SKU A002 – 30 áo
Carton 03: SKU B015 – 40 quần
Cách quản lý này rất hữu ích khi nhập kho.
9. Nên vận chuyển từ Đài Loan về Việt Nam bằng đường biển hay hàng không?
Cả hai phương án đều có ưu điểm riêng.
Đường biển
Phù hợp với shipment số lượng lớn, không yêu cầu giao quá gấp.
Có thể sử dụng:
LCL – hàng lẻ
hoặc
FCL – nguyên container.
Hàng thời trang thường không quá nặng nhưng có thể chiếm thể tích tương đối lớn. Vì vậy cần tính CBM và tối ưu cách đóng carton.
Đường hàng không
Phù hợp với:
Hàng mẫu – bộ sưu tập mới – hàng cần bán theo mùa – đơn hàng gấp – shipment giá trị cao hoặc số lượng vừa phải.
Thời trang có đặc thù vòng đời sản phẩm ngắn.
Một lô hàng mùa hè nếu về quá trễ đôi khi thiệt hại lớn hơn nhiều so với phần cước tiết kiệm được khi chọn phương án vận chuyển chậm.
Do đó, lựa chọn phương thức vận chuyển nên dựa trên cả giá trị thời gian của hàng hóa, chứ không chỉ so sánh giá cước.
10. Đóng gói hàng thời trang như thế nào?
Quần áo nhìn chung không phải hàng dễ vỡ, nhưng vẫn có nhiều rủi ro:
Ẩm – mốc – bẩn – rách bao bì – móp hộp – thất lạc SKU.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu:
Túi riêng từng sản phẩm → carton → chống ẩm → dán mã SKU → đánh số carton.
Nếu hàng có nhiều size:
S – M – L – XL
hoặc nhiều màu:
Black – White – Blue – Red
thì Packing List nên thể hiện rõ số lượng từng biến thể.
Không nên đóng ngẫu nhiên nếu sau khi hàng về phải mất nhiều ngày chỉ để phân loại lại.
11. Khai báo hải quan nhập khẩu tại Việt Nam
Khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan theo loại hình phù hợp.
Những thông tin quan trọng phải kiểm tra gồm:
Người xuất khẩu
Người nhập khẩu
Tên hàng
HS Code
Chất liệu
Số lượng
Đơn giá
Trị giá
Xuất xứ
Trọng lượng
Phương thức vận chuyển.
Đặc biệt không nên khai một container có nhiều sản phẩm chỉ bằng mô tả chung:
Fashion Products.
Tên hàng nên đủ chi tiết để nhận diện sản phẩm và phù hợp với việc phân loại.
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và các thủ tục cần thiết, hàng đủ điều kiện sẽ được thông quan và đưa về kho.
12. Kiểm tra hàng ngay khi nhận về kho
Khi nhận shipment, doanh nghiệp nên kiểm tra ngay:
Số carton
Số lượng
SKU
Size
Màu sắc
Chất liệu
Nhãn
Bao bì
Tình trạng ẩm/mốc
Sai mẫu
Lỗi sản phẩm.
Đối với hàng thời trang, việc kiểm tra càng sớm càng quan trọng vì nếu nhà cung cấp giao sai size hoặc màu, doanh nghiệp còn có cơ sở xử lý khiếu nại.
Ví dụ đặt:
500 áo đen + 500 áo trắng
nhưng nhận:
700 áo đen + 300 áo trắng
thì tổng số lượng vẫn đúng 1.000 sản phẩm nhưng kế hoạch bán hàng có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
13. Những sai lầm thường gặp khi nhập thời trang từ Đài Loan
Một số lỗi doanh nghiệp nên tránh gồm:
Chỉ quan tâm giá mua mà chưa tính Landed Cost.
Dùng HS Code do nhà cung cấp cung cấp mà không kiểm tra lại.
Không xác định rõ Composition.
Nhầm hàng xuất từ Đài Loan với hàng có xuất xứ Đài Loan.
Không kiểm tra vấn đề thương hiệu.
Invoice mô tả hàng quá chung chung.
Không chuẩn bị nhãn hàng hóa phù hợp.
Packing List không chia SKU/size/màu.
Chọn đường biển chỉ vì rẻ nhưng hàng về sau mùa bán.
Không kiểm tra chứng từ trước khi hàng xuất đi.
Đặc biệt, với shipment có hàng trăm SKU, sai sót dữ liệu có thể khiến quá trình khai báo và nhập kho phức tạp hơn nhiều so với bản thân quá trình vận chuyển.
Quy trình nhập khẩu thời trang từ Đài Loan tóm tắt
Có thể hình dung toàn bộ quá trình như sau:
Lựa chọn sản phẩm
→ Kiểm tra nhà cung cấp
→ Xác định chất liệu và Composition
→ Xác định HS Code
→ Kiểm tra chính sách nhập khẩu
→ Kiểm tra thương hiệu
→ Xác định xuất xứ
→ Tính thuế và Landed Cost
→ Ký hợp đồng/đặt hàng
→ Chuẩn bị nhãn và Packing
→ Kiểm tra chứng từ
→ Vận chuyển Đài Loan – Việt Nam
→ Khai báo hải quan
→ Nộp thuế
→ Thông quan
→ Vận chuyển về kho
→ Kiểm đếm SKU, size và màu sắc
→ Đưa sản phẩm ra thị trường.
Kết luận
Nhập khẩu sản phẩm thời trang từ Đài Loan về Việt Nam có lợi thế về khoảng cách vận chuyển, nguồn hàng đa dạng và khả năng tiếp cận nhiều phân khúc sản phẩm. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên xem đây đơn thuần là bài toán “mua hàng ở Đài Loan rồi vận chuyển về Việt Nam”.
Trước khi đặt hàng cần làm rõ ít nhất 6 vấn đề: sản phẩm cụ thể là gì, thành phần vật liệu ra sao, HS Code nào phù hợp, xuất xứ thực tế ở đâu, thuế và tổng giá vốn bao nhiêu, sản phẩm có vấn đề về thương hiệu hay chính sách quản lý hay không.
Đối với ngành thời trang, còn một yếu tố đặc biệt quan trọng là thời gian. Một phương án vận chuyển rẻ hơn chưa chắc hiệu quả nếu khiến bộ sưu tập về chậm thời điểm bán hàng.
Vì vậy, doanh nghiệp nên kết hợp kế hoạch mua hàng với dịch vụ vận chuyển quốc tế và phương án dịch vụ thông quan hải quan ngay từ trước khi shipment rời Đài Loan. Khi HS Code, chứng từ, Composition, xuất xứ, nhãn hàng hóa, phương thức vận chuyển và Landed Cost đều được kiểm tra từ đầu, quá trình nhập khẩu sẽ chủ động hơn, đồng thời hạn chế đáng kể những chi phí phát sinh khi hàng đã về đến Việt Nam.
