Đồ dùng bằng gỗ của Việt Nam có nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng châu Âu nhờ mẫu mã đa dạng, khả năng gia công linh hoạt và giá trị thẩm mỹ. Tuy nhiên, để xuất khẩu ổn định, doanh nghiệp cần chuẩn bị đồng thời về chất lượng sản phẩm, nguồn nguyên liệu, an toàn sử dụng và phương án vận chuyển.
Một chiếc khay gỗ, bộ dụng cụ nhà bếp hay kệ trang trí có thể chịu những yêu cầu khác nhau, dù cùng được làm từ gỗ. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định rõ công dụng, vật liệu và thị trường đích trước khi nhận đơn hàng, thay vì sử dụng một bộ hồ sơ chung cho mọi sản phẩm.

1. Phân biệt thị trường EU với các nước châu Âu khác
Châu Âu không phải một thị trường có hệ thống nhập khẩu hoàn toàn thống nhất.
Các nước thành viên Liên minh châu Âu như Đức, Pháp, Hà Lan hoặc Tây Ban Nha áp dụng nhiều quy định chung của EU. Trong khi đó, Anh, Thụy Sĩ và các thị trường ngoài EU có cơ chế hải quan, thuế và yêu cầu riêng.
Ngay trong EU, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra quy định quốc gia liên quan đến ngôn ngữ, trách nhiệm bao bì hoặc một số nhóm vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Trước khi báo giá, cần xác nhận nước nhập khẩu, đơn vị đứng tên nhập hàng, mục đích sử dụng và kênh phân phối. Đây là cơ sở để xác định chứng từ, thử nghiệm và trách nhiệm của từng bên.
2. Xác định đúng nhóm sản phẩm và mã HS
Đồ dùng bằng gỗ có phạm vi rộng: thớt, muỗng, bát, khay, hộp đựng, móc áo, đồ trang trí, kệ và nội thất.
Không phải tất cả đều thuộc cùng một mã HS. Dụng cụ nhà bếp bằng gỗ có thể được xem xét trong nhóm 4419, một số sản phẩm gỗ khác thuộc nhóm 4420 hoặc 4421, còn nhiều loại nội thất thuộc Chương 94.
Mã cụ thể phụ thuộc cấu tạo, công dụng và vật liệu thực tế. Hàng kết hợp gỗ với kim loại, nhựa hoặc thiết bị điện cần được phân loại riêng.
Xác định sai mã có thể ảnh hưởng đến thuế, chứng nhận xuất xứ và việc đánh giá phạm vi áp dụng của quy định chuyên ngành. Doanh nghiệp nên đối chiếu mã xuất khẩu tại Việt Nam với mã nhập khẩu chi tiết tại nước đến.
3. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc gỗ
Nguồn gốc nguyên liệu là nội dung cần quản lý từ đầu chuỗi sản xuất.
Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ mua nguyên liệu, thông tin nhà cung cấp, loài gỗ, nguồn khai thác và chứng từ liên quan đến tính hợp pháp. Nếu dùng gỗ nhập khẩu, cần duy trì khả năng liên kết hồ sơ nhập nguyên liệu với sản phẩm xuất khẩu.
Tên thương mại đôi khi chưa đủ để nhận diện loài. Với nguyên liệu có rủi ro, cần xác định tên khoa học và kiểm tra quy định CITES trước khi ký hợp đồng.
Chứng nhận FSC hoặc PEFC có thể hỗ trợ đáp ứng yêu cầu khách hàng và quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, không nên xem đây là chứng nhận bắt buộc cho mọi đồ dùng gỗ, hoặc là tài liệu thay thế toàn bộ nghĩa vụ pháp lý.

4. Theo dõi quy định chống phá rừng của EU
Đối với sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh, Quy định chống phá rừng của EU, gọi tắt là EUDR, làm tăng yêu cầu truy xuất nguyên liệu.
Theo lịch áp dụng được Ủy ban châu Âu công bố, mốc chính là ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn, vừa và một số doanh nghiệp nhỏ đã thuộc phạm vi quy định gỗ trước đây; các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ khác có mốc 30/6/2027. Phạm vi sản phẩm và quy định chuyển tiếp cần được kiểm tra theo từng trường hợp.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể phải cung cấp thông tin để đối tác EU thực hiện thẩm định, gồm loài gỗ, nơi sản xuất nguyên liệu, dữ liệu vị trí khu đất và hồ sơ chứng minh tính hợp pháp.
Không nên chỉ kiểm tra nơi gia công thành phẩm. Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam bằng gỗ nhập khẩu vẫn cần truy xuất nguyên liệu về nguồn phù hợp.
5. Kiểm soát an toàn theo công dụng sản phẩm
Yêu cầu an toàn phụ thuộc cách người tiêu dùng sử dụng đồ dùng.
Với kệ, ghế hoặc đồ nội thất, cần quan tâm độ ổn định, khả năng chịu tải, cạnh sắc và nguy cơ lật đổ. Với đồ dùng trẻ em, phải đánh giá thêm nguy cơ kẹt tay, chi tiết nhỏ hoặc các rủi ro phù hợp nhóm tuổi.
Đồ chơi bằng gỗ chịu quy định dành cho đồ chơi; sản phẩm gỗ thông thường không tự động được áp dụng cùng cơ chế.
Tương tự, không nên mặc định mọi đồ dùng bằng gỗ đều cần dấu CE. Việc có phải gắn CE hay không phụ thuộc sản phẩm có thuộc nhóm pháp luật yêu cầu hay không.
Doanh nghiệp cần thống nhất với người mua tiêu chuẩn thử nghiệm và hồ sơ kỹ thuật trước khi sản xuất hàng loạt.

6. Lưu ý riêng đối với đồ gỗ tiếp xúc thực phẩm
Thớt, muỗng, bát và khay dùng trực tiếp với thực phẩm cần được đánh giá ngoài yếu tố bền đẹp.
Tại EU, vật liệu tiếp xúc thực phẩm phải đáp ứng nguyên tắc an toàn của Quy định (EC) 1935/2004. Sản phẩm không được giải phóng chất vào thực phẩm ở mức gây nguy hại hoặc làm thay đổi không phù hợp thành phần, mùi vị.
Doanh nghiệp cần kiểm soát cả gỗ, keo ghép, dầu phủ, sơn và mực in nếu có. Chỉ sử dụng vật liệu được nhà cung cấp quảng cáo là “tự nhiên” chưa đủ để kết luận an toàn.
Kế hoạch thử nghiệm nên phù hợp điều kiện sử dụng dự kiến như thực phẩm nóng, nhiều dầu hoặc có tính axit. Đồng thời, cần kiểm tra yêu cầu riêng tại nước nhập khẩu đối với vật liệu gỗ.
7. Kiểm tra hóa chất, keo và lớp hoàn thiện
Lớp phủ và keo có thể quyết định khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường.
Doanh nghiệp cần thu thập thông tin kỹ thuật của sơn, dầu, chất bảo quản và vật liệu ghép; kiểm tra hạn chế hóa chất liên quan theo REACH và quy định áp dụng.
Đối với sản phẩm thuộc phạm vi hạn chế phát thải formaldehyde, EU có yêu cầu áp dụng từ tháng 8/2026. Việc đánh giá phải căn cứ loại sản phẩm, ngoại lệ và phương pháp thử tương ứng.
Không nên kết luận đạt yêu cầu EU chỉ từ nhãn cấp phát thải của ván hoặc phiếu thử nguyên liệu. Thành phẩm có thể chứa nhiều nguồn phát thải khác nhau.
Khi đổi keo, lớp phủ hoặc nhà cung cấp, cần xem xét lại tính phù hợp của hồ sơ thử nghiệm.
8. Đóng gói và phân biệt yêu cầu ISPM 15
Đồ gỗ dễ bị trầy xước, nứt, cong vênh hoặc mốc nếu độ ẩm và cách đóng gói không phù hợp.
Trước khi xuất, cần kiểm tra độ ổn định của vật liệu, chất lượng bề mặt và độ khô của bao bì. Các góc, cạnh và chi tiết dễ va chạm phải được bảo vệ nhưng không nên bọc kín khi sản phẩm còn ẩm.
Đặc biệt, cần phân biệt hàng hóa bằng gỗ với bao bì gỗ dùng để vận chuyển.
Pallet, thùng hoặc vật liệu chèn bằng gỗ thuộc diện quản lý phải đáp ứng ISPM 15, gồm xử lý và dấu nhận diện phù hợp. Một số bao bì làm từ gỗ đã qua chế biến được miễn theo điều kiện quy định.
ISPM 15 không phải chứng nhận chất lượng chung cho toàn bộ sản phẩm gỗ. Yêu cầu kiểm dịch của hàng hóa phải được xác định riêng theo mặt hàng và mức độ chế biến.
9. Chuẩn bị chứng từ và điều kiện hưởng ưu đãi
Bộ chứng từ giao nhận thường gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan và chứng từ vận tải. Tùy sản phẩm, có thể cần thêm hồ sơ nguồn gốc gỗ, CITES, kiểm dịch hoặc báo cáo thử nghiệm.
Nếu xuất vào EU, doanh nghiệp có thể xem xét ưu đãi EVFTA khi hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ và có chứng từ phù hợp.
Sản xuất tại Việt Nam không tự động bảo đảm mọi sản phẩm đều đủ điều kiện ưu đãi. Cần đánh giá nguyên liệu và công đoạn gia công theo quy tắc của mã hàng.
Hợp đồng cũng nên làm rõ bên chịu thuế nhập khẩu, phí kiểm tra, phí lưu giữ và trách nhiệm khi chứng từ có sai lệch.
10. Lựa chọn phương án logistics phù hợp
Đường biển thường phù hợp với đơn hàng thương mại, nhưng cần so sánh vận chuyển nguyên container và hàng lẻ theo thể tích thực tế.
Hàng lẻ có thể thuận tiện cho lô nhỏ, song cần chú ý điều kiện kho gom, số lần bốc xếp và khả năng nhiễm mùi. Với container riêng, doanh nghiệp cần kiểm tra độ kín, khô sạch và phương án chèn giữ.
Chi phí nên được tính đến địa điểm giao cuối cùng, gồm vận chuyển nội địa, đóng gói, cước quốc tế, phí tại cảng và giao hàng tại nước đến.
Doanh nghiệp có thể trao đổi với Unicorn Logistics về vận tải container, hỗ trợ thủ tục và phương án vận tải đa phương thức Door-to-Door. Phạm vi công việc cần được xác nhận theo mặt hàng, tuyến và điều kiện giao nhận.
Để xuất khẩu đồ dùng bằng gỗ ổn định, doanh nghiệp cần kết nối chất lượng sản phẩm với khả năng truy xuất nguyên liệu và hồ sơ phù hợp thị trường. Chuẩn bị từ trước khi sản xuất giúp giảm nguy cơ phải sửa hàng, bổ sung chứng từ hoặc xử lý phát sinh khi lô hàng đã đến châu Âu.
