Hàn Quốc là một trong những thị trường thương mại quan trọng của Việt Nam, đồng thời cũng là điểm đến của nhiều nhóm hàng như thực phẩm, nông sản, thủy sản, hàng may mặc, đồ gỗ, linh kiện, máy móc, hàng tiêu dùng và hàng thương mại điện tử. Khoảng cách địa lý tương đối thuận lợi cùng hệ thống vận tải biển và hàng không phát triển giúp việc chuyển hàng từ Việt Nam đi Hàn Quốc có nhiều lựa chọn về thời gian và chi phí.

Tuy nhiên, gửi một lô hàng thương mại sang Hàn Quốc không đơn giản chỉ là đóng hàng rồi giao cho đơn vị vận chuyển. Doanh nghiệp cần xác định đúng mặt hàng, HS Code, chính sách xuất khẩu tại Việt Nam, điều kiện nhập khẩu tại Hàn Quốc, chứng từ, xuất xứ, phương thức vận chuyển và trách nhiệm của người bán – người mua.

Đặc biệt, Việt Nam và Hàn Quốc đang có nhiều khuôn khổ thương mại ưu đãi. Doanh nghiệp cần lựa chọn và đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ tương ứng nếu muốn người nhập khẩu tận dụng ưu đãi thuế. Bộ Công Thương hiện cũng duy trì các thủ tục liên quan đến C/O cho thị trường Hàn Quốc; ngoài VKFTA, thương mại hai nước còn có khuôn khổ ASEAN – Hàn Quốc.

Dưới đây là quy trình vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam đi Hàn Quốc từ A-Z dành cho doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất khẩu.

1. Xác định chính xác mặt hàng xuất khẩu

Bước đầu tiên là xác định chính xác mình đang gửi sản phẩm gì sang Hàn Quốc.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin:

  • Tên hàng tiếng Việt và tiếng Anh.
  • Thành phần, chất liệu.
  • Công dụng.
  • Thương hiệu.
  • Nhà sản xuất.
  • Quy cách đóng gói.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng Gross/Net.
  • Kích thước kiện.
  • Xuất xứ.
  • Giá trị hàng hóa.
  • HS Code dự kiến.

Với máy móc, linh kiện hoặc sản phẩm kỹ thuật, nên có thêm Catalogue, Specification hoặc tài liệu mô tả sản phẩm.

Với thực phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm nông nghiệp, hóa chất hoặc những nhóm hàng chịu quản lý chuyên ngành, cần cung cấp thêm thành phần và các chứng từ chuyên ngành tương ứng.

Việc xác định chính xác hàng hóa ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng hàng đã đến Hàn Quốc nhưng người nhập khẩu mới phát hiện thiếu giấy phép hoặc chứng nhận cần thiết.

2. Kiểm tra chính sách xuất khẩu tại Việt Nam và nhập khẩu tại Hàn Quốc

Đây là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Doanh nghiệp phải kiểm tra cả hai đầu:

Việt Nam có cho phép xuất khẩu mặt hàng này không?

và:

Hàn Quốc có cho phép nhập khẩu sản phẩm này không, cần điều kiện gì?

Một sản phẩm được phép xuất khẩu khỏi Việt Nam không đồng nghĩa chắc chắn được nhập khẩu tự do vào Hàn Quốc.

Tùy mặt hàng, phía Hàn Quốc có thể yêu cầu về tiêu chuẩn, kiểm dịch, an toàn thực phẩm, nhãn, thành phần, chứng nhận hoặc các điều kiện chuyên ngành.

Đặc biệt cần kiểm tra kỹ đối với:

Thực phẩm – nông sản – thủy sản – mỹ phẩm – dược phẩm – hóa chất – thiết bị điện – sản phẩm có pin – sản phẩm động thực vật – hàng có thương hiệu.

Với hàng thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt hoặc hàng có khả năng sử dụng kép, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra chính sách hiện hành trước khi xuất khẩu. Việt Nam và Hàn Quốc trong năm 2026 đã tăng cường hợp tác về kiểm soát xuất khẩu và thương mại chiến lược. 

3. Xác định HS Code

HS Code là cơ sở rất quan trọng trong thương mại quốc tế.

Mã HS có thể ảnh hưởng đến:

Chính sách xuất khẩu tại Việt Nam

Chính sách nhập khẩu tại Hàn Quốc

Thuế nhập khẩu tại Hàn Quốc

Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành

Quy tắc xuất xứ

C/O

Doanh nghiệp không nên xác định HS Code chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Ví dụ cùng được gọi là “linh kiện”, nhưng linh kiện điện tử, linh kiện máy móc và phụ tùng ô tô có thể thuộc những nhóm hoàn toàn khác nhau.

Tốt nhất nên đối chiếu:

Tên hàng + vật liệu + công dụng + cấu tạo + thông số kỹ thuật.

Nếu người bán và người mua đang dự kiến hai HS Code khác nhau, nên làm rõ trước khi xuất hàng.

4. Thỏa thuận Incoterms với khách hàng Hàn Quốc

Incoterms giúp xác định trách nhiệm giữa người bán tại Việt Nam và người mua tại Hàn Quốc.

Ví dụ, với một điều kiện giao hàng nhất định, người bán có thể chỉ chịu trách nhiệm đến cảng xuất; trong phương án khác, người bán có thể phải tổ chức cả vận chuyển quốc tế hoặc giao hàng đến địa điểm đã thỏa thuận tại Hàn Quốc.

Vì vậy trước khi báo giá, hai bên phải thống nhất:

Ai làm thủ tục xuất khẩu?

Ai trả cước quốc tế?

Ai mua bảo hiểm?

Ai chịu Local Charges?

Ai làm thủ tục nhập khẩu tại Hàn Quốc?

Ai chịu thuế nhập khẩu?

Giao hàng đến cảng hay tận kho?

Đây là lý do doanh nghiệp không nên chỉ báo cho khách một con số:

“Cước đi Hàn Quốc là X USD.”

Cần biết chính xác đi từ đâu đến đâu và bên nào chịu khoản nào.

5. Lựa chọn đường biển hay đường hàng không

Hai phương thức phổ biến khi vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Hàn Quốc là Sea Freight và Air Freight.

Vận chuyển đường biển

Đường biển phù hợp với hàng số lượng lớn, hàng nặng hoặc những shipment không yêu cầu giao quá gấp.

Doanh nghiệp có thể sử dụng:

FCL – Full Container Load: nguyên container.

LCL – Less than Container Load: hàng lẻ, ghép container.

Các cảng lớn của Hàn Quốc như Busan là những đầu mối quan trọng trong chuỗi vận tải biển quốc tế.

Nếu chỉ có vài CBM hàng hóa, LCL có thể hợp lý hơn. Nếu lượng hàng đủ lớn, nên so sánh chi phí giữa LCL và FCL vì khi khối lượng tăng, nguyên container đôi khi hiệu quả hơn.

Vận chuyển hàng không

Air Freight phù hợp với:

  • Hàng giá trị cao.
  • Linh kiện.
  • Điện tử.
  • Hàng mẫu.
  • Hàng thời trang.
  • Shipment cần giao nhanh.
  • Một số loại thực phẩm có yêu cầu thời gian.

Chi phí hàng không thường cao hơn đường biển nhưng thời gian vận chuyển ngắn hơn đáng kể.

Vì vậy cần lựa chọn dựa trên giá trị hàng + trọng lượng + thể tích + thời gian giao hàng + đặc tính sản phẩm.

6. Đóng gói hàng hóa phù hợp

Đóng gói là một phần của logistics chứ không đơn giản là cho hàng vào thùng carton.

Hàng đi Hàn Quốc bằng đường biển có thể trải qua:

Kho → xe tải → cảng → container → tàu → cảng Hàn Quốc → xe tải → kho người nhận.

Trong hành trình này, hàng có thể chịu rung lắc, va đập, độ ẩm và thay đổi nhiệt độ.

Tùy sản phẩm có thể sử dụng:

Carton – pallet – thùng gỗ – kiện gỗ – màng PE – túi chống ẩm – vật liệu chống sốc – dây đai.

Đối với máy móc nặng, cần đặc biệt quan tâm đến chân đế và phương án chằng buộc.

Nếu sử dụng vật liệu gỗ trong đóng gói, cũng cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch và tiêu chuẩn áp dụng đối với bao bì gỗ trong thương mại quốc tế.

7. Chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu

Một shipment thương mại Việt Nam – Hàn Quốc thường cần quan tâm đến những chứng từ cơ bản như:

Commercial Invoice

Thể hiện người bán, người mua, hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và các thông tin thương mại.

Packing List

Thể hiện cách đóng gói, số kiện, trọng lượng, quy cách hàng hóa.

Sales Contract

Sử dụng theo giao dịch và yêu cầu của hai bên.

Bill of Lading hoặc Air Waybill

Tùy vận chuyển đường biển hay đường hàng không.

Tờ khai hải quan xuất khẩu

Thực hiện tại Việt Nam.

Ngoài ra tùy mặt hàng có thể cần:

C/O, Phytosanitary Certificate, Health Certificate, Fumigation Certificate, Certificate of Analysis, MSDS, Certificate of Quality...

Không phải shipment nào cũng cần tất cả các chứng từ trên.

Điều quan trọng là xác định đúng mặt hàng cần giấy gì, thay vì chuẩn bị theo một checklist cố định cho mọi sản phẩm.

8. C/O khi xuất khẩu từ Việt Nam sang Hàn Quốc

Đây là nội dung doanh nghiệp nên đặc biệt quan tâm.

Việt Nam và Hàn Quốc có Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA). Ngoài ra còn có khuôn khổ ASEAN – Hàn Quốc và các khuôn khổ thương mại khác có thể liên quan tùy trường hợp.

Trong VKFTA, C/O mẫu VK là một trong những cơ chế chứng nhận xuất xứ được sử dụng để hàng đáp ứng điều kiện có thể đề nghị hưởng ưu đãi tương ứng. Trong khuôn khổ ASEAN – Hàn Quốc, C/O mẫu AK được áp dụng theo quy định của hiệp định.

Tuy nhiên:

Hàng sản xuất tại Việt Nam không đồng nghĩa tự động đủ điều kiện cấp C/O ưu đãi.

Doanh nghiệp phải kiểm tra quy tắc xuất xứ của chính sản phẩm đó.

Ví dụ có thể liên quan đến:

WO – xuất xứ thuần túy

RVC – hàm lượng giá trị khu vực

CTC – chuyển đổi mã số hàng hóa

hoặc tiêu chí cụ thể khác.

Do đó, nên kiểm tra khả năng đáp ứng xuất xứ ngay từ quá trình sản xuất và mua nguyên liệu, chứ không nên đợi hàng đóng xong mới bắt đầu tìm hiểu C/O.

9. Booking và đưa hàng ra cảng/sân bay

Sau khi xác định phương án vận chuyển, doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics tiến hành booking.

Thông tin booking cần kiểm tra gồm:

Tên tàu/chuyến bay

Voyage/Flight

POL – Port of Loading

POD – Port of Discharge

ETD

ETA

Cut-off

Closing time

Số container nếu có

Loại container

Với đường biển, đặc biệt phải chú ý Cut-off.

Nếu hàng đến cảng sau thời điểm đóng hàng hoặc hoàn thiện thủ tục quá muộn, container có nguy cơ không kịp chuyến dự kiến.

Điều này có thể làm trễ lịch giao hàng cho khách Hàn Quốc.

10. Khai báo hải quan xuất khẩu tại Việt Nam

Khi hàng và chứng từ đã sẵn sàng, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan.

Các thông tin quan trọng cần đảm bảo thống nhất:

Người xuất khẩu – người nhập khẩu – HS Code – tên hàng – số lượng – trọng lượng – trị giá – xuất xứ – phương thức vận chuyển – cảng đi/cảng đến.

Sau khi hoàn thành các yêu cầu hải quan và giám sát, hàng đủ điều kiện được đưa qua khu vực giám sát để xuất khẩu. Hệ thống Hải quan Việt Nam hiện có chức năng kiểm tra tình trạng container/phương tiện chứa hàng đủ điều kiện qua khu vực giám sát.

11. Hàng được vận chuyển từ Việt Nam sang Hàn Quốc

Sau khi hoàn thành thủ tục xuất khẩu, hàng được xếp lên tàu hoặc máy bay.

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần theo dõi:

Actual Departure

ETA cập nhật

Transshipment nếu có

Tình trạng chuyến

Phát hành vận đơn

Thông tin Manifest

Đối với đường biển, cần xác định rõ shipment đi Direct hay Transshipment.

Direct thường đơn giản hơn về hành trình, trong khi Transshipment có thể qua một cảng trung chuyển trước khi đến Hàn Quốc.

Không nên cam kết ngày giao hàng chỉ dựa trên lịch dự kiến ban đầu vì lịch tàu có thể thay đổi.

Quy trình chuyển hàng từ Việt Nam đi Hàn Quốc

12. Làm thủ tục nhập khẩu tại Hàn Quốc

Trước khi hàng đến, người nhập khẩu tại Hàn Quốc cần chuẩn bị hồ sơ để thực hiện thủ tục nhập khẩu.

Đây là lý do người bán Việt Nam nên gửi chứng từ sớm cho người mua.

Nếu hàng thuộc nhóm quản lý chuyên ngành, người nhập khẩu có thể phải thực hiện thêm các thủ tục tương ứng trước khi hàng được giải phóng.

Nếu có C/O phù hợp và hàng đáp ứng điều kiện, người nhập khẩu có thể sử dụng chứng từ xuất xứ để đề nghị hưởng mức thuế ưu đãi theo khuôn khổ thương mại tương ứng.

Do đó, một lỗi nhỏ trên chứng từ xuất xứ cũng có thể ảnh hưởng đến lợi ích thuế của khách hàng.

13. Giao hàng đến kho người nhận tại Hàn Quốc

Sau khi hàng hoàn thành thủ tục nhập khẩu, shipment được nhận khỏi cảng, sân bay hoặc kho hàng và vận chuyển tới địa điểm cuối.

Nếu hợp đồng sử dụng phương án Door-to-Door, quá trình logistics có thể bao gồm:

Kho Việt Nam

→ vận chuyển nội địa

→ cảng/sân bay Việt Nam

→ vận chuyển quốc tế

→ cảng/sân bay Hàn Quốc

→ thông quan nhập khẩu

→ vận chuyển nội địa Hàn Quốc

→ kho khách hàng.

Khi báo giá Door-to-Door cần làm rõ các khoản thuế và chi phí tại đầu nhập thuộc trách nhiệm của bên nào.

Những lỗi thường gặp khi gửi hàng từ Việt Nam đi Hàn Quốc

Một số lỗi doanh nghiệp nên tránh gồm:

Xác định HS Code quá muộn.

Không kiểm tra điều kiện nhập khẩu tại Hàn Quốc trước khi xuất hàng.

Invoice, Packing List và tờ khai không thống nhất.

Không kiểm tra Cut-off dẫn đến rớt chuyến.

Đóng gói không phù hợp với vận chuyển quốc tế.

Làm C/O nhưng hàng không đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Không gửi chứng từ sớm cho importer Hàn Quốc.

Chỉ hỏi giá cước mà không tính Local Charges và chi phí đầu cuối.

Đặc biệt với thực phẩm, nông sản, mỹ phẩm hoặc sản phẩm chịu quản lý chuyên ngành, việc hàng đến Hàn Quốc rồi mới kiểm tra điều kiện nhập khẩu có thể gây ra chi phí rất lớn.

Quy trình chuyển hàng Việt Nam – Hàn Quốc tóm tắt

Một shipment hoàn chỉnh có thể được hình dung như sau:

Xác định hàng hóa

↓

Kiểm tra chính sách Việt Nam và Hàn Quốc

↓

Xác định HS Code

↓

Thỏa thuận Incoterms

↓

Kiểm tra xuất xứ và C/O

↓

Chọn Sea Freight hoặc Air Freight

↓

Báo giá và Booking

↓

Đóng gói

↓

Chuẩn bị Invoice – Packing List – chứng từ chuyên ngành

↓

Khai hải quan xuất khẩu

↓

Đưa hàng qua cảng/sân bay

↓

Vận chuyển Việt Nam – Hàn Quốc

↓

Người nhập khẩu làm thủ tục tại Hàn Quốc

↓

Thông quan

↓

Giao hàng đến kho người nhận.

Nên chọn dịch vụ vận chuyển Việt Nam – Hàn Quốc như thế nào?

Một đơn vị logistics phù hợp không chỉ cung cấp giá cước.

Quan trọng hơn là khả năng kiểm soát toàn bộ shipment:

Kiểm tra thông tin hàng hóa → tư vấn phương thức vận chuyển → kiểm tra chứng từ → booking → khai báo hải quan → theo dõi ETD/ETA → xử lý vận đơn → phối hợp với đại lý tại Hàn Quốc.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, Unicorn Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc bằng đường biển và đường hàng không, từ hàng LCL, FCL đến các shipment thương mại cần kết hợp vận chuyển nội địa và thủ tục hải quan.

Kết luận

Chuyển hàng từ Việt Nam đi Hàn Quốc không quá phức tạp nếu doanh nghiệp chuẩn bị đúng ngay từ đầu. Ba yếu tố quan trọng nhất là hàng hóa có đủ điều kiện nhập vào Hàn Quốc hay không, chứng từ có chính xác hay không và phương án vận chuyển có phù hợp với đặc tính shipment hay không.

Đừng chỉ bắt đầu bằng câu hỏi:

“1 kg hoặc 1 container đi Hàn Quốc giá bao nhiêu?”

Với hàng thương mại, câu hỏi phù hợp hơn là:

“Từ kho tại Việt Nam đến khi hàng được giao cho khách tại Hàn Quốc cần những thủ tục gì, mất những khoản chi phí nào và bên nào chịu trách nhiệm từng công đoạn?”

Khi làm rõ được toàn bộ chuỗi này trước ngày xuất hàng, doanh nghiệp sẽ dễ kiểm soát chi phí, thời gian giao hàng, rủi ro chứng từ và khả năng thông quan tại Hàn Quốc, đồng thời tận dụng tốt hơn những lợi thế thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc.