Trung Quốc là một trong những nguồn cung nội thất lớn đối với thị trường Việt Nam nhờ hệ thống nhà máy đa dạng, mẫu mã phong phú và khả năng sản xuất từ phân khúc phổ thông đến cao cấp. Doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập từ bàn ghế, sofa, giường, tủ, kệ đến nội thất văn phòng, khách sạn, nhà hàng hay các sản phẩm thiết kế riêng theo dự án.

Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc về Việt Nam không hoàn toàn giống nhau cho mọi sản phẩm. Một chiếc sofa bọc da, bàn ăn bằng gỗ, ghế khung kim loại hay tủ nhựa có thể khác nhau về HS Code, thuế và yêu cầu quản lý.

Đặc biệt với sản phẩm làm từ gỗ hoặc sử dụng vật liệu thực vật, doanh nghiệp cần phân biệt rõ đồ nội thất đã hoàn thiện với gỗ nguyên liệu, gỗ xẻ, pallet gỗ và vật liệu đóng gói bằng gỗ. Danh mục kiểm dịch thực vật hiện hành của Việt Nam có quy định các nhóm như gỗ tròn, gỗ xẻ và pallet gỗ thuộc diện kiểm dịch thực vật.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra chính xác từng sản phẩm thay vì áp dụng một thủ tục chung cho toàn bộ “hàng nội thất”.

Nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc

1. Xác định chính xác loại nội thất nhập khẩu

Bước đầu tiên là lập danh sách sản phẩm dự kiến nhập.

Ví dụ:

  • Sofa.
  • Ghế ăn.
  • Ghế văn phòng.
  • Bàn ăn.
  • Bàn làm việc.
  • Bàn trà.
  • Giường.
  • Tủ quần áo.
  • Tủ đầu giường.
  • Kệ TV.
  • Kệ trang trí.
  • Nội thất khách sạn.
  • Nội thất nhà hàng.
  • Nội thất văn phòng.

Quan trọng hơn tên thương mại là vật liệu cấu thành.

Một chiếc bàn có thể được làm bằng:

Gỗ tự nhiên – MDF – HDF – ván dăm – kim loại – kính – đá – nhựa hoặc kết hợp nhiều vật liệu.

Ghế cũng có thể là:

Ghế gỗ, ghế kim loại, ghế nhựa, ghế bọc da, ghế bọc vải...

Đây là thông tin rất quan trọng khi xác định HS Code.

Nếu nhập một container gồm 30 mẫu nội thất khác nhau, doanh nghiệp không nên chỉ yêu cầu nhà cung cấp ghi:

Furniture – 1 Container.

Nên lập bảng chi tiết:

STT → Tên sản phẩm → Model → Vật liệu → Kích thước → Số lượng → Đơn giá → Xuất xứ → HS Code dự kiến.

Danh sách này sẽ giúp kiểm soát toàn bộ quá trình từ đặt hàng, khai báo hải quan đến nhập kho.

2. Xác định HS Code cho từng sản phẩm nội thất

Không có một HS Code duy nhất dành cho toàn bộ đồ nội thất.

Nội thất thường được phân loại dựa trên nhiều yếu tố như:

Loại sản phẩm + công dụng + vật liệu + cấu tạo.

Ví dụ ghế có thể thuộc nhóm khác với bàn, tủ và giường. Ngay trong nhóm ghế, cấu tạo và vật liệu cũng có thể dẫn đến cách phân loại khác nhau.

Do đó, một container hỗn hợp gồm:

10 sofa + 20 bàn + 100 ghế + 30 tủ + 20 giường

có thể phải khai thành nhiều dòng hàng khác nhau.

Doanh nghiệp không nên lấy HS Code mà nhà máy Trung Quốc sử dụng khi xuất khẩu rồi mặc định áp dụng tại Việt Nam.

Trước khi hàng rời Trung Quốc, nên chuẩn bị:

Hình ảnh + Catalogue + vật liệu + công dụng + cấu tạo + thông số sản phẩm

để xác định HS Code dự kiến.

HS Code sau đó là cơ sở quan trọng để xác định thuế nhập khẩu, VAT, chính sách quản lý và khả năng hưởng ưu đãi thuế quan.

3. Nội thất có phải xin giấy phép nhập khẩu không?

Đối với nhiều loại đồ nội thất thông thường, vấn đề chính thường không nằm ở một “giấy phép nhập khẩu nội thất” chung mà ở thành phần vật liệu và chính sách áp dụng cho từng sản phẩm cụ thể.

Doanh nghiệp cần kiểm tra xem sản phẩm có chứa:

  • Gỗ tự nhiên.
  • Vật liệu thực vật.
  • Da hoặc vật liệu có nguồn gốc động vật.
  • Thành phần điện/điện tử.
  • Thiết bị chiếu sáng.
  • Motor.
  • Pin.
  • Các bộ phận có chính sách quản lý riêng.

Ví dụ một chiếc bàn gỗ thông thường và một chiếc giường thông minh tích hợp motor, đèn, bộ điều khiển điện tử không nên mặc định áp dụng cùng một cách kiểm tra chính sách.

Ngoài ra, quy định quản lý chất lượng hàng hóa của Việt Nam đã có những thay đổi trong năm 2026 theo hướng phân loại dựa trên mức độ rủi ro đối với các nhóm thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành. Vì vậy, với những mặt hàng đặc biệt, doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách tại thời điểm nhập thay vì sử dụng một checklist cũ cho mọi shipment. 

4. Nội thất gỗ có phải kiểm dịch thực vật không?

Đây là câu hỏi doanh nghiệp nhập nội thất Trung Quốc rất hay gặp.

Không nên kết luận rằng:

“Cứ hàng có gỗ là phải kiểm dịch.”

Nhưng cũng không nên mặc định:

“Nội thất đã hoàn thiện thì chắc chắn không liên quan đến kiểm dịch.”

Cần xác định chính xác dạng vật liệu nhập khẩu.

Theo danh mục hiện hành, một số vật thể như gỗ tròn, gỗ xẻ và pallet gỗ thuộc diện kiểm dịch thực vật.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi shipment nội thất có:

gỗ nguyên liệu đi kèm, thanh gỗ chưa xử lý, pallet gỗ, kiện gỗ hoặc vật liệu đóng gói bằng gỗ.

Do đó trước khi đóng container, hãy hỏi nhà cung cấp Trung Quốc chính xác:

Hàng đóng bằng carton hay kiện gỗ?

Có sử dụng pallet gỗ không?

Có thanh gỗ chèn/chống hàng không?

Gỗ đã qua xử lý như thế nào?

Nếu sử dụng pallet hoặc vật liệu đóng gói bằng gỗ, cần kiểm tra các yêu cầu liên quan trước khi xuất hàng.

5. Kiểm tra nguồn gốc gỗ đối với nội thất bằng gỗ

Với đồ nội thất gỗ, ngoài kiểm dịch còn cần quan tâm đến nguồn gốc và tính hợp pháp của gỗ theo trường hợp áp dụng.

Ngay từ khi đặt hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà sản xuất xác định rõ:

Tên loại gỗ – tên thương mại – tên khoa học nếu cần – nguồn gốc – nước khai thác – nhà sản xuất.

Ví dụ không nên chỉ mô tả:

Wooden Table.

Mà nên có hồ sơ giúp nhận diện được sản phẩm làm từ loại vật liệu nào.

Đặc biệt với những loại gỗ thuộc diện quản lý hoặc có nguồn gốc cần kiểm soát, việc chuẩn bị hồ sơ từ nhà cung cấp ngay từ đầu sẽ an toàn hơn nhiều so với khi container đã cập cảng Việt Nam.

6. Kiểm tra xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế

Đây là một trong những vấn đề đáng quan tâm nhất khi nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc.

Việt Nam và Trung Quốc tham gia các khuôn khổ thương mại có cơ chế ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, hàng được mua tại Trung Quốc không có nghĩa tự động được hưởng mức thuế thấp nhất.

Muốn hưởng ưu đãi, doanh nghiệp phải kiểm tra:

HS Code → xuất xứ → quy tắc xuất xứ → biểu thuế áp dụng → chứng từ xuất xứ.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt:

Hàng xuất khẩu từ Trung Quốc và hàng có xuất xứ Trung Quốc.

Ví dụ một công ty thương mại Trung Quốc bán sản phẩm được sản xuất tại nước thứ ba thì không thể chỉ dựa vào địa điểm xuất hàng để kết luận xuất xứ.

Các thủ tục về C/O theo các FTA, trong đó có các khuôn khổ liên quan đến Trung Quốc và RCEP, tiếp tục được cập nhật trong hệ thống thủ tục xuất nhập khẩu năm 2026.

Vì vậy, trước khi chốt giá mua, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận khả năng cung cấp chứng từ xuất xứ phù hợp nếu muốn áp dụng thuế ưu đãi đặc biệt.

7. Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu nội thất

Một shipment nội thất thông thường cần quan tâm đến các chứng từ thương mại và vận tải như:

Commercial Invoice

Thể hiện người bán, người mua, sản phẩm, số lượng, đơn giá và tổng giá trị.

Packing List

Thể hiện số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng và thông tin liên quan.

Sales Contract

Theo giao dịch của hai bên.

Bill of Lading

Đối với hàng vận chuyển đường biển.

Chứng từ xuất xứ

Khi doanh nghiệp đề nghị hưởng ưu đãi và đáp ứng điều kiện.

Catalogue/Hình ảnh sản phẩm

Rất hữu ích khi cần xác định cấu tạo, vật liệu và HS Code.

Ngoài ra, tùy sản phẩm có thể phát sinh:

Hồ sơ về nguồn gốc gỗ, chứng từ kiểm dịch hoặc chứng từ chuyên ngành khác.

Doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ chứng từ trước khi tàu chạy.

8. Lựa chọn phương án vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam

Nội thất thường có đặc điểm:

Thể tích lớn nhưng trọng lượng không nhất thiết quá cao.

Một bộ sofa có thể chiếm rất nhiều CBM nhưng trọng lượng chỉ vài chục đến hơn một trăm kg.

Vì vậy, tối ưu không gian vận chuyển rất quan trọng.

Đường biển

Đây là phương án phổ biến với shipment nội thất lớn.

Nếu lượng hàng ít có thể sử dụng LCL – hàng lẻ.

Nếu số lượng lớn, FCL – nguyên container thường đáng cân nhắc hơn.

Các loại container thông dụng như 20 feet, 40 feet hoặc 40HC có thể được lựa chọn tùy kích thước và lượng hàng.

Với hàng nội thất cồng kềnh, container 40HC thường được doanh nghiệp quan tâm vì khả năng khai thác thể tích tốt hơn trong những trường hợp phù hợp.

Đường bộ

Trung Quốc có đường biên giới trực tiếp với Việt Nam nên vận tải đường bộ cũng là một lựa chọn.

Phương án này cần được tính dựa trên vị trí nhà máy, cửa khẩu, lượng hàng, thời gian và địa điểm giao cuối.

Không nên mặc định đường bộ luôn nhanh hơn hoặc đường biển luôn rẻ hơn.

Hãy so sánh theo:

Tổng chi phí từ kho nhà máy Trung Quốc → kho tại Việt Nam.

9. Đóng hàng nội thất cần đặc biệt chú ý điều gì?

Nội thất có nguy cơ trầy xước, móp, vỡ kính hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển.

Các sản phẩm nên được bảo vệ phù hợp bằng:

Carton nhiều lớp – foam – xốp góc – màng PE – túi chống ẩm – dây đai – khung bảo vệ.

Đối với mặt bàn đá hoặc kính, cần có phương án đóng kiện riêng.

Sofa, ghế bọc da hoặc vải cần tránh ẩm và vật sắc nhọn.

Tủ, bàn và giường có thể cân nhắc thiết kế knock-down, tức tháo rời để đóng kiện nếu sản phẩm cho phép.

Ví dụ một chiếc bàn nguyên khối chiếm 1,5 CBM nhưng khi tháo chân có thể giảm đáng kể thể tích.

Với một container nội thất, tối ưu packing đôi khi tiết kiệm chi phí nhiều hơn việc cố tìm hãng tàu rẻ hơn vài chục USD.

10. Khai báo hải quan nhập khẩu

Khi hàng đến Việt Nam, doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan theo hồ sơ và loại hình phù hợp.

Các thông tin quan trọng cần thống nhất gồm:

Người nhập khẩu – người xuất khẩu – tên hàng – HS Code – số lượng – đơn giá – trị giá – xuất xứ – trọng lượng – phương thức vận chuyển.

Tên hàng nên mô tả đủ để nhận diện.

Thay vì khai quá chung:

Furniture.

có thể cần mô tả cụ thể theo từng dòng:

Bàn ăn...

Ghế...

Tủ...

Sofa...

kèm vật liệu và thông tin cần thiết để phù hợp với việc phân loại.

Nếu container có nhiều loại hàng, Packing List chi tiết sẽ giúp quá trình kiểm tra thuận lợi hơn.

11. Nộp thuế nhập khẩu và VAT

Chi phí thuế của nội thất phụ thuộc vào từng HS Code và xuất xứ.

Về cơ bản, doanh nghiệp cần tính:

Trị giá tính thuế

↓

Thuế nhập khẩu

↓

VAT tại khâu nhập khẩu

và các nghĩa vụ khác nếu mặt hàng cụ thể thuộc trường hợp áp dụng.

Nếu hàng đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi đặc biệt và có chứng từ xuất xứ phù hợp, thuế nhập khẩu có thể khác đáng kể so với trường hợp không có chứng từ xuất xứ.

Do đó, C/O cần được tính vào bài toán giá vốn ngay từ lúc đặt hàng, không phải khi container đã về cảng.

12. Thông quan và đưa nội thất về kho

Sau khi hoàn thành các nghĩa vụ về hồ sơ, thuế và kiểm tra liên quan, hàng được thông quan và vận chuyển về kho.

Khi nhận hàng, nên kiểm tra:

Số kiện

Model

Màu sắc

Kích thước

Bề mặt

Kính/đá

Phụ kiện

Ốc vít

Tình trạng trầy xước

Tình trạng ẩm mốc

Đối với dự án khách sạn, căn hộ hoặc nhà hàng có hàng trăm model, nên quản lý bằng mã SKU ngay từ lúc đặt hàng tại Trung Quốc.

Điều này giúp hạn chế tình trạng container đã về nhưng không xác định được kiện nào thuộc phòng hoặc khu vực nào của dự án.

Tổng chi phí nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc

Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá mua tại xưởng.

Giá vốn thực tế có thể bao gồm:

Giá mua hàng

  • vận chuyển nội địa Trung Quốc

  • chi phí đầu xuất

  • đóng gói

  • cước vận chuyển quốc tế

  • bảo hiểm nếu có

  • Local Charges

  • thuế nhập khẩu

  • VAT

  • kiểm dịch/chuyên ngành nếu phát sinh

  • dịch vụ thông quan hải quan

  • vận chuyển từ cảng/cửa khẩu về kho

  • bốc xếp

  • các chi phí hợp lệ khác.

Tổng này mới tạo thành Landed Cost của lô nội thất.

Quy trình nhập khẩu nội thất Trung Quốc tóm tắt

Chọn nhà cung cấp

→ Xác định từng sản phẩm và vật liệu

→ Xác định HS Code

→ Kiểm tra chính sách nhập khẩu

→ Kiểm tra vấn đề gỗ/kiểm dịch nếu có

→ Kiểm tra xuất xứ và C/O

→ Tính thuế và Landed Cost

→ Ký hợp đồng

→ Đóng gói

→ Kiểm tra chứng từ

→ Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam

→ Thực hiện thủ tục chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng

→ Khai báo hải quan

→ Nộp thuế

→ Thông quan

→ Vận chuyển về kho

→ Kiểm đếm và nghiệm thu hàng hóa.

Thủ tục nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc

Kết luận

Thủ tục nhập khẩu nội thất từ Trung Quốc về Việt Nam không quá phức tạp nếu doanh nghiệp xác định chính xác hàng hóa ngay từ đầu. Điểm quan trọng nhất là không coi tất cả bàn, ghế, sofa, giường và tủ là một nhóm hàng giống nhau.

Mỗi sản phẩm cần được xem xét dựa trên công dụng, vật liệu, HS Code, xuất xứ và chính sách quản lý tương ứng. Đặc biệt với nội thất bằng gỗ hoặc shipment sử dụng pallet, kiện và vật liệu đóng gói bằng gỗ, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm yêu cầu kiểm dịch và hồ sơ liên quan trước khi hàng rời Trung Quốc.

Với những lô hàng số lượng lớn, nên xây dựng phương án dịch vụ vận chuyển quốc tế kết hợp dịch vụ thông quan hải quan ngay từ giai đoạn đặt hàng. Khi HS Code, C/O, chứng từ, phương án đóng container và tổng Landed Cost đều được tính trước, doanh nghiệp sẽ kiểm soát tốt hơn giá vốn và hạn chế tình trạng hàng đã về Việt Nam mới phát hiện thiếu hồ sơ hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.