Xuất khẩu tôm, cá đông lạnh sang Canada đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát đồng thời chất lượng sản phẩm, điều kiện nhập khẩu và quá trình bảo quản. Khác với hàng khô, một sai sót trong chuỗi lạnh có thể ảnh hưởng đến cả lô hàng, dù bao bì bên ngoài vẫn nguyên vẹn.
Bên cạnh việc tìm người mua, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo từng loại thủy sản, kiểm tra nhãn và xây dựng phương án giao nhận phù hợp. Chủ động từ trước khi sản xuất giúp hạn chế nguy cơ chậm thông quan, phát sinh chi phí hoặc tranh chấp khi giao hàng.
1. Xác định đúng loài và trạng thái sản phẩm
Không nên mô tả hàng xuất khẩu đơn giản là “tôm đông lạnh” hoặc “cá đông lạnh”. Hồ sơ cần xác định loài, dạng sản phẩm, phương pháp chế biến và mục đích sử dụng.
Tôm nguyên con, tôm bóc vỏ sống và tôm đã nấu chín có đặc điểm khác nhau. Tương tự, cá nguyên con, cá phi lê, cá tẩm gia vị hoặc sản phẩm dùng ăn ngay cần được đánh giá riêng.
Doanh nghiệp nên cung cấp tên khoa học, tên thương mại dự kiến tại Canada, nguồn nuôi hoặc khai thác và thành phần bổ sung. Những thông tin này phục vụ phân loại hàng, kiểm tra điều kiện nhập khẩu và xây dựng nhãn.
Mẫu sản phẩm cần phản ánh đúng chất lượng lô thương mại để người mua đánh giá trước khi đặt hàng.

2. Kiểm tra điều kiện nhập khẩu và nhà nhập khẩu
Nhà nhập khẩu thực phẩm tại Canada cần có giấy phép Safe Food for Canadians phù hợp với hoạt động nhập khẩu và nhóm hàng, trừ trường hợp được miễn theo quy định.
Người xuất khẩu nên phối hợp với đối tác hoặc đại lý khai quan tra cứu AIRS trước khi giao. Điều kiện phải được xác định theo loài, xuất xứ, trạng thái chế biến và mục đích sử dụng thực tế.
Một số loài thủy sinh từ một số nước có thể thuộc diện kiểm soát sức khỏe động vật thủy sản và cần giấy phép tương ứng. Không nên mặc định đông lạnh đã loại bỏ mọi yêu cầu này.
Cũng không áp dụng nguyên bộ quy định dành cho nhuyễn thể hai mảnh vỏ sang tôm, cá. Từng nhóm có phạm vi kiểm soát riêng.
3. Kiểm soát an toàn thực phẩm từ nguyên liệu
Chất lượng hàng xuất khẩu bắt đầu từ nguồn nguyên liệu. Doanh nghiệp cần có hồ sơ vùng nuôi hoặc nguồn khai thác, thời điểm tiếp nhận và quá trình bảo quản trước chế biến.
Tùy sản phẩm, những nguy cơ cần đánh giá gồm dư lượng thuốc thú y, chất ô nhiễm, vi sinh, ký sinh trùng và dị vật. Không sử dụng cùng một danh mục xét nghiệm cho mọi loại tôm, cá.
Với loài có nguy cơ histamine, kiểm soát thời gian và nhiệt độ phải bắt đầu từ khâu nguyên liệu. Cấp đông sau đó không thay thế việc kiểm soát trước khi cá bị biến chất.
Nhà sản xuất nên thống nhất yêu cầu kiểm nghiệm với người mua. Chứng nhận hệ thống như HACCP hoặc tiêu chuẩn khách hàng yêu cầu hỗ trợ quản lý, nhưng không thay thế nghĩa vụ đáp ứng quy định sản phẩm.
4. Thống nhất quy cách và khối lượng thực
Hợp đồng cần ghi rõ cỡ tôm, dạng sơ chế, kích thước miếng cá, quy cách cấp đông và đơn vị đóng gói. Các thuật ngữ thương mại nên được giải thích đủ rõ để tránh cách hiểu khác nhau.
Với sản phẩm mạ băng, phải thống nhất tỷ lệ mạ băng và cách xác định khối lượng tịnh. Không tính lớp băng bảo vệ thành khối lượng thủy sản khi cách ghi nhãn áp dụng yêu cầu loại trừ lớp này.
Nếu dùng phụ gia, cần kiểm tra tính được phép và điều kiện sử dụng tại Canada. Việc khai thành phần phải phù hợp với sản phẩm thực tế.
Nên quy định phương pháp lấy mẫu, dung sai và thời hạn khiếu nại. Mẫu lưu cùng hồ sơ sản xuất giúp đối chiếu khi có tranh luận.
5. Rà soát nhãn trước khi in hàng loạt
Nhãn bán lẻ tại Canada nhìn chung cần thể hiện thông tin bắt buộc bằng tiếng Anh và tiếng Pháp, trừ trường hợp được miễn. Hàng đóng cho chế biến hoặc phân phối công nghiệp cần đánh giá theo hình thức lưu thông riêng.
Những nội dung phải kiểm tra gồm tên thông dụng phù hợp, khối lượng tịnh, thành phần, chất gây dị ứng, mã lô và thông tin đơn vị chịu trách nhiệm. Cá và giáp xác cần được khai báo dị ứng theo yêu cầu áp dụng.
Thủy sản đóng gói nhập khẩu còn có yêu cầu thể hiện nước xuất xứ. Hướng dẫn bảo quản, thông tin dinh dưỡng và ghi ngày phải được xem xét theo từng trường hợp.
Doanh nghiệp nên để nhà nhập khẩu duyệt bản nhãn trước khi sản xuất bao bì.
6. Chuẩn bị đúng bộ chứng từ
Bộ hồ sơ thường gồm hợp đồng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan và vận đơn. Chứng thư y tế, giấy kiểm dịch hoặc tài liệu chuyên ngành được bổ sung khi điều kiện lô hàng yêu cầu.
Không nên khẳng định mọi lô tôm, cá đều cần một loại chứng thư giống nhau. Người mua và đại lý khai quan cần xác nhận danh mục, mẫu chứng nhận và nội dung trước khi xuất.
Mã HS phải dựa trên loài, trạng thái sống hoặc chín, cách chế biến và dạng sản phẩm. Thông tin giữa chứng từ, nhãn và hàng thực tế phải thống nhất.
Nếu đề nghị ưu đãi CPTPP, cần kiểm tra quy tắc xuất xứ và chứng từ phù hợp. Gửi hàng từ Việt Nam không tự động bảo đảm được hưởng ưu đãi.
7. Duy trì chuỗi lạnh trong toàn bộ hành trình
Nhiệt độ bảo quản phải dựa trên đặc tính sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và hợp đồng. Mức −18°C hoặc thấp hơn thường được dùng trong bảo quản thực phẩm đông lạnh, nhưng không nên xem là thông số duy nhất cho mọi lô hàng.
Hàng cần đạt nhiệt độ yêu cầu trước khi đóng. Container lạnh chủ yếu duy trì điều kiện chuyên chở, không thay thế công đoạn cấp đông tại nhà máy.
Trước khi nhận container, cần kiểm tra tình trạng kỹ thuật, vệ sinh và khả năng vận hành. Thông số cài đặt phải được xác nhận với đơn vị chuyên chở.
Khi xếp hàng, không chặn đường lưu thông khí hoặc vượt giới hạn tải hàng. Có thể bố trí thiết bị ghi nhiệt độ theo kế hoạch để hỗ trợ theo dõi và đối chiếu.
8. Chọn lịch vận chuyển phù hợp
Đường biển thường được cân nhắc cho lô thương mại lớn. Tuy nhiên, cần xem toàn bộ hành trình từ kho Việt Nam đến kho Canada, không chỉ thời gian tàu chạy.
Những điểm trung chuyển, thời gian chờ và chặng giao nội địa đều ảnh hưởng kế hoạch. Doanh nghiệp nên hỏi rõ việc cấp điện, theo dõi container lạnh và cách phối hợp khi lịch thay đổi.
Đường hàng không có thể phù hợp với hàng mẫu hoặc đơn gấp, nhưng vẫn cần bao bì và phương án bảo quản được chấp nhận.
Địa chỉ cuối cùng rất quan trọng. Hàng đến cảng phía tây Canada nhưng giao sâu trong nội địa cần tính thêm phương tiện, thời gian và điều kiện duy trì nhiệt độ.
9. Tính đủ chi phí và phương án xử lý phát sinh
Ngân sách cần gồm vận tải lạnh nội địa, xử lý tại cảng, cước quốc tế, điện lạnh và giao hàng theo phạm vi thuê. Ngoài ra có thể phát sinh kiểm tra, lưu kho hoặc lưu container.
Hợp đồng phải xác định ai làm thủ tục nhập khẩu, nộp thuế và tiếp nhận hàng khi đến. Người mua nên chuẩn bị kho lạnh cùng lịch dỡ phù hợp.
Bảo hiểm cần được trao đổi riêng về tổn thất do biến động nhiệt độ, hỏng thiết bị hoặc chậm trễ. Không mặc định mọi hợp đồng bảo hiểm đều bảo vệ những rủi ro này.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra niêm phong, tình trạng sản phẩm và dữ liệu nhiệt độ. Dấu hiệu bất thường phải được ghi nhận, thông báo kịp thời và đánh giá trước khi phân phối.
10. Phối hợp giao nhận cùng Unicorn Logistics
Doanh nghiệp có thể trao đổi với Unicorn Logistics về phương án vận tải quốc tế và giao nhận Door to Door cho lô thủy sản đông lạnh, trên cơ sở xác nhận khả năng đáp ứng từng tuyến và yêu cầu bảo quản.
Thông tin cần cung cấp gồm loài, trạng thái chế biến, số lượng, nhiệt độ yêu cầu, địa chỉ giao nhận và tiến độ. Phạm vi khai quan, bảo hiểm, theo dõi nhiệt độ và xử lý đầu đến phải được thống nhất rõ.
Xuất khẩu tôm, cá đông lạnh sang Canada cần sự phối hợp giữa nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các bên vận chuyển. Hồ sơ chính xác, chất lượng ổn định và chuỗi lạnh được kiểm soát là cơ sở để bảo vệ lô hàng và thực hiện cam kết với đối tác.
