Khi xuất khẩu hàng sang Canada, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào cước tàu hoặc cước hàng không mà chưa tính đủ các khoản trước và sau hành trình quốc tế. Điều này dễ khiến ngân sách thực tế vượt dự kiến, ảnh hưởng đến giá bán và lợi nhuận.

Chi phí vận chuyển hàng từ Việt Nam đi Canada thường gồm vận tải nội địa, xử lý hàng, thủ tục xuất khẩu, cước quốc tế và các khoản tại đầu đến. Ngoài ra, doanh nghiệp cần xem xét bảo hiểm, thuế nhập khẩu và chi phí phát sinh. Hiểu từng nhóm phí giúp người gửi so sánh báo giá chính xác và lựa chọn phương án phù hợp.

Chi phí vận chuyển hàng từ Việt Nam đi Canada

1. Chi phí lấy hàng và vận chuyển nội địa Việt Nam

Đây là khoản đưa hàng từ nhà máy hoặc kho người bán đến cảng biển, sân bay hay kho gom hàng.

Mức phí phụ thuộc địa chỉ lấy hàng, quãng đường, trọng lượng, kích thước và phương tiện sử dụng. Hàng nguyên container cần tính phương án kéo container rỗng về đóng hàng, sau đó vận chuyển container có hàng ra cảng. Hàng lẻ thường được đưa đến kho gom theo lịch tiếp nhận.

Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá đã bao gồm bốc xếp, thời gian chờ và các yêu cầu đặc biệt hay chưa. Nếu kho nằm trong đường nhỏ, hạn chế xe tải hoặc chỉ nhận hàng ngoài giờ, chi phí có thể thay đổi.

Cung cấp địa chỉ lấy hàng đầy đủ ngay từ đầu giúp đơn vị vận tải dự toán sát hơn.

2. Chi phí đóng gói và bảo vệ hàng hóa

Bao bì phù hợp giúp hạn chế hư hỏng trong quá trình bốc xếp, trung chuyển và giao nhận. Các khoản thường gặp gồm thùng carton, pallet, kiện gỗ, vật liệu chống sốc, màng quấn và vật liệu chống ẩm.

Hàng dễ vỡ cần gia cố khác với hàng dệt may; máy móc nặng cần phương án chằng buộc khác với thực phẩm đóng thùng. Nếu sử dụng bao bì gỗ, cần kiểm tra yêu cầu xử lý và dấu chứng nhận áp dụng.

Đóng gói cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cước. Bao bì quá lớn làm tăng thể tích, trong khi trọng lượng pallet và kiện ngoài làm tăng khối lượng vận chuyển.

Vì vậy, nên tối ưu kích thước nhưng vẫn bảo đảm khả năng bảo vệ và xếp chồng an toàn.

3. Chi phí thủ tục xuất khẩu và chứng từ

Nhóm này gồm phí dịch vụ khai báo hải quan và chuẩn bị hồ sơ theo phạm vi thuê đơn vị giao nhận.

Tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể cần thêm chứng từ xuất xứ, kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành hoặc chứng thư theo yêu cầu của người mua. Không phải lô hàng nào cũng phát sinh đầy đủ các khoản này.

Cần phân biệt phí dịch vụ của đơn vị thực hiện với khoản thu của cơ quan hoặc tổ chức cấp chứng từ. Nếu hàng phải kiểm tra thực tế, có thể phát sinh chi phí nâng hạ, di chuyển hoặc bố trí nhân công phục vụ kiểm tra.

Chuẩn bị chính xác tên hàng, số lượng, trị giá và thông tin người nhận giúp giảm việc sửa hồ sơ, tránh ảnh hưởng lịch xuất.

4. Chi phí xử lý tại cảng, sân bay và kho gom

Trước khi khởi hành, hàng thường phải qua các bước tiếp nhận, cân đo, nâng hạ hoặc xử lý tại điểm xuất.

Với đường biển, báo giá có thể thể hiện phí xếp dỡ tại cảng, chứng từ vận chuyển, niêm phong container và những khoản liên quan theo phương án khai thác. Hàng lẻ có thêm phí xử lý tại kho CFS, nơi tiếp nhận và gom hàng vào container.

Với đường hàng không, có thể phát sinh phí xử lý hàng tại nhà ga, soi chiếu an ninh và lập chứng từ.

Tên gọi, đơn vị tính và cách gộp phí có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp. Doanh nghiệp nên yêu cầu giải thích rõ từng khoản để tránh tính trùng hoặc bỏ sót.

5. Cước vận chuyển quốc tế

Đây thường là khoản lớn trong tổng ngân sách, nhưng không có một mức cố định cho mọi chuyến hàng Việt Nam – Canada.

Vận chuyển đường biển

Hàng nguyên container FCL thường được báo theo loại container và tuyến vận chuyển. Hàng lẻ LCL thường tính theo trọng lượng hoặc thể tích quy đổi theo điều kiện báo giá, có thể kèm mức thu tối thiểu.

Cước phụ thuộc cảng đi, cảng đến, lịch tàu, tình trạng chỗ và thời điểm đặt vận chuyển. Vì thế, cần kiểm tra thời hạn hiệu lực của báo giá.

Vận chuyển đường hàng không

Cước thường dựa trên trọng lượng tính cước: so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng thể tích và áp dụng theo quy định của dịch vụ.

Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể chịu cước cao hơn dự kiến. Doanh nghiệp cần gửi kích thước từng kiện sau đóng gói để được tính chính xác.

6. Phụ phí và bảo hiểm hàng hóa

Ngoài cước cơ bản, báo giá có thể có phụ phí nhiên liệu, an ninh, mùa cao điểm hoặc các khoản điều chỉnh theo tuyến. Không nên mặc định tất cả đã nằm trong giá được giới thiệu ban đầu.

Bảo hiểm hàng hóa là khoản cần cân nhắc theo giá trị, đặc tính hàng và trách nhiệm trong hợp đồng. Phí phụ thuộc phạm vi bảo hiểm, hành trình, cách đóng gói và điều kiện chấp nhận của doanh nghiệp bảo hiểm.

Bảo hiểm không đồng nghĩa mọi tổn thất đều được bồi thường. Người gửi cần đọc điều kiện loại trừ và quy trình khiếu nại.

Nếu hợp đồng quy định người bán mua bảo hiểm, cần kiểm tra mức bảo vệ đã đáp ứng thỏa thuận với người mua hay chưa.

7. Chi phí tại Canada và giao đến kho

Khi hàng đến Canada, có thể phát sinh phí xử lý tại cảng hoặc sân bay, phí chứng từ giao nhận, phí kho hàng lẻ và dịch vụ khai quan nhập khẩu.

Nếu giao đến kho, cần tính tiếp chặng vận tải nội địa bằng xe tải, đường sắt hoặc phương án kết hợp. Canada có phạm vi địa lý rộng nên địa chỉ cuối cùng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

Báo giá đến cảng Vancouver không thể xem tương đương báo giá giao kho tại Toronto. Ngay trong cùng thành phố, điều kiện tiếp nhận cũng có thể khác nhau.

Người nhận nên cung cấp mã bưu chính, loại địa điểm giao, lịch nhận và yêu cầu thiết bị dỡ hàng để được dự toán đầy đủ.

8. Thuế nhập khẩu và chi phí phát sinh

Thuế là nghĩa vụ cần dự toán riêng, dù không phải cước vận tải. Mức áp dụng phụ thuộc mã HS, xuất xứ, trị giá tính thuế và chính sách đối với mặt hàng. Không nên mặc định hàng gửi từ Việt Nam đều được miễn thuế theo CPTPP; cần đáp ứng điều kiện xuất xứ và chứng từ.

Ngoài ra, hàng chậm thông quan hoặc chậm nhận có thể phát sinh lưu kho, lưu bãi và phí sử dụng container quá thời gian miễn.

Demurrage thường liên quan container lưu tại cảng, còn detention thường liên quan thời gian giữ container ngoài cảng. Cách tính thực tế phải đối chiếu biểu phí và điều kiện của hãng vận chuyển, kể cả trường hợp áp dụng thời gian miễn kết hợp.

9. Cách kiểm tra báo giá và tối ưu ngân sách

Trước hết, cần xác định báo giá bao phủ từ đâu đến đâu và bên nào thanh toán từng chặng theo hợp đồng. Điều kiện giao tại cảng và giao đến kho có phạm vi chi phí khác nhau.

Khi so sánh, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm.

  • Đơn vị tính, mức thu tối thiểu và loại tiền.

  • Thời hạn hiệu lực, lịch trình dự kiến.

  • Thời gian miễn lưu và điều kiện phát sinh.

  • Trách nhiệm khai quan, nộp thuế và dỡ hàng.

Để nhận phương án phù hợp, hãy cung cấp tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước, địa chỉ hai đầu và thời hạn giao. Doanh nghiệp có thể trao đổi với dịch vụ vận tải quốc tế của Unicorn Logistic để làm rõ phạm vi vận chuyển và dự toán theo lô hàng thực tế.

Một báo giá rõ ràng giúp kiểm soát tổng ngân sách tốt hơn việc chỉ lựa chọn mức cước quốc tế thấp.