Trong hoạt động xuất nhập khẩu, một trong những sai lầm phổ biến của doanh nghiệp là xác định giá vốn hàng nhập khẩu chỉ dựa trên giá mua từ nhà cung cấp cộng với cước vận chuyển quốc tế. Trên thực tế, để đưa một sản phẩm từ nhà máy nước ngoài về đến kho tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải thanh toán hàng loạt khoản chi phí liên quan đến vận tải, bảo hiểm, thuế nhập khẩu, thông quan hải quan, lưu bãi, nâng hạ và vận chuyển nội địa.

Nếu không tính toán đầy đủ, doanh nghiệp có thể đưa ra giá bán thấp hơn mức cần thiết, đánh giá sai lợi nhuận hoặc lựa chọn một nhà cung cấp tưởng chừng rẻ nhưng tổng chi phí nhập khẩu lại cao hơn.

Đây chính là lý do khái niệm Total Landed Cost (TLC) ngày càng quan trọng trong quản trị Logistics và chuỗi cung ứng.

Vậy Total Landed Cost là gì? Cách tính tổng chi phí nhập khẩu như thế nào? Và làm sao phân bổ chính xác chi phí cho từng sản phẩm trong cùng một container?

1. Total Landed Cost là gì?

Total Landed Cost là tổng chi phí thực tế để đưa hàng hóa từ nhà cung cấp đến địa điểm nhận hàng cuối cùng theo phạm vi doanh nghiệp xác định, chẳng hạn kho nhập khẩu, nhà máy hoặc trung tâm phân phối.

Khác với giá mua hàng hóa, Total Landed Cost phản ánh toàn bộ chi phí liên quan đến quá trình đưa hàng về địa điểm sử dụng hoặc kinh doanh.

Một lô hàng nhập khẩu có thể phát sinh các nhóm chi phí:

  • Giá mua hàng hóa.

  • Chi phí vận chuyển tại nước xuất khẩu.

  • Cước vận tải quốc tế.

  • Bảo hiểm hàng hóa.

  • Phí giao nhận và chứng từ.

  • Chi phí thông quan hải quan.

  • Thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan.

  • Phí nâng hạ, lưu bãi và lưu container.

  • Cước vận tải nội địa tại Việt Nam.

  • Chi phí bốc dỡ, kiểm đếm và đưa hàng vào kho.

Tùy mục đích quản trị, doanh nghiệp còn có thể đưa vào những khoản chi phí trực tiếp khác liên quan đến việc đưa hàng đến trạng thái và địa điểm sẵn sàng sử dụng.

Điểm quan trọng là Total Landed Cost phục vụ phân tích chi phí toàn diện, còn giá trị ghi nhận hàng tồn kho theo kế toán cần tuân thủ chuẩn mực và quy định áp dụng.

2. Total Landed Cost khác gì với giá FOB và CIF?

Đây là vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn.

Giá FOB

Theo điều kiện FOB của Incoterms 2020, người bán thực hiện nghĩa vụ giao hàng khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng được chỉ định, với phạm vi trách nhiệm và chi phí theo điều kiện đã thỏa thuận.

Người mua thường chịu cước vận tải biển chính và những chi phí thuộc trách nhiệm của mình từ giai đoạn tiếp theo.

Giá CIF

Theo điều kiện CIF, người bán có nghĩa vụ ký hợp đồng và thanh toán cước vận tải, mua bảo hiểm theo mức bảo hiểm tối thiểu được quy định, để đưa hàng đến cảng đích được chỉ định. Tuy nhiên, rủi ro về hàng hóa thông thường chuyển giao khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.

Vì vậy, CIF không đồng nghĩa người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng về kho.

Total Landed Cost

TLC có phạm vi rộng hơn FOB hoặc CIF vì có thể bao gồm toàn bộ chi phí phát sinh để đưa hàng đến kho của doanh nghiệp.

Ví dụ:

Giá CIF: 500 triệu đồng.

Nhưng doanh nghiệp còn phải thanh toán thuế nhập khẩu, chi phí thông quan, phí tại cảng và vận chuyển về nhà máy.

Khi đó, tổng chi phí thực tế sẽ cao hơn 500 triệu đồng.

Do vậy, giá CIF không phải là Total Landed Cost.

3. Công thức tính Total Landed Cost

Có thể sử dụng công thức quản trị tổng quát:

\[ \begin{aligned} TLC ={}& \text{Giá mua hàng}\\ &+ \text{Chi phí Logistics đầu xuất}\\ &+ \text{Cước vận tải quốc tế}\\ &+ \text{Bảo hiểm}\\ &+ \text{Thuế, phí không được thu hồi}\\ &+ \text{Chi phí Logistics đầu nhập}\\ &+ \text{Chi phí trực tiếp khác} \end{aligned} \]

Trong đó, doanh nghiệp cần tránh cộng trùng các khoản đã bao gồm trong giá mua theo điều kiện Incoterms.

Ví dụ, nếu mua hàng theo CIF, không được tiếp tục cộng thêm cước biển đã nằm trong giá CIF, trừ trường hợp có khoản bổ sung thực tế chưa được tính.

Một lưu ý quan trọng khác là VAT nhập khẩu được khấu trừ không nên mặc nhiên xem là một phần giá vốn hàng tồn kho. Tuy nhiên, khoản thuế này vẫn tạo ra nhu cầu dòng tiền khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế.

Vì vậy nên xây dựng hai chỉ tiêu riêng:

Total Landed Cost phục vụ giá vốn.

Total Cash Outlay – tổng dòng tiền phải chi cho lô hàng.

4. Phân tích từng nhóm chi phí nhập khẩu

Chi phí mua hàng

Đây là giá trị hàng hóa theo hợp đồng thương mại.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Đơn giá.

  • Số lượng.

  • Đồng tiền thanh toán.

  • Điều kiện Incoterms.

  • Chi phí đã bao gồm trong giá.

  • Chiết khấu thương mại.

  • Các khoản phụ thu của nhà cung cấp.

Đối với hàng có nhiều mặt hàng, cần theo dõi giá trị từng dòng sản phẩm thay vì chỉ ghi nhận tổng giá trị Invoice.

Chi phí vận tải quốc tế

Chi phí này phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, tuyến đường, khối lượng, thể tích và thời điểm vận chuyển.

Đối với đường biển, doanh nghiệp có thể lựa chọn FCL hoặc LCL.

Đối với hàng cần giao gấp, vận tải hàng không có thể phù hợp hơn nhưng thường có chi phí cao hơn.

Ngoài cước chính, cần xác định những khoản phí tại đầu xuất và đầu nhập thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp.

Chi phí thông quan và giao nhận

Có thể bao gồm phí dịch vụ khai báo hải quan, xử lý chứng từ và những khoản phí nghiệp vụ liên quan.

Nếu hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp còn có thể phát sinh chi phí kiểm tra, thử nghiệm hoặc xử lý hồ sơ theo quy định.

Thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào mã HS, trị giá tính thuế, xuất xứ và chính sách thuế áp dụng.

Doanh nghiệp cần xác định đúng mã HS và kiểm tra điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu có.

Không nên mặc định hàng mua từ một quốc gia có hiệp định thương mại với Việt Nam sẽ tự động được hưởng mức thuế ưu đãi.

Chi phí vận tải nội địa

Sau khi hàng đủ điều kiện lấy tại cảng, doanh nghiệp còn phải tổ chức vận chuyển đến kho hoặc nhà máy.

Đối với container, cần tính cả phương án trả container rỗng, thời gian chờ xe và các khoản phụ phí liên quan.

5. Ví dụ tính Total Landed Cost cho một container nhập khẩu

Giả sử một doanh nghiệp tại Việt Nam nhập khẩu một container 40ft chứa ba nhóm sản phẩm từ Trung Quốc.

Điều kiện mua hàng: FOB.

Tỷ giá quy đổi giả định phục vụ bài toán: 26.000 VND/USD.

Các số liệu dưới đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải báo giá thị trường hoặc mức thuế áp dụng cho một mặt hàng cụ thể.

Giá trị hàng hóa

Sản phẩm

Số lượng

Đơn giá FOB

Thành tiền

Sản phẩm A

1.000

10 USD

10.000 USD

Sản phẩm B

500

20 USD

10.000 USD

Sản phẩm C

200

50 USD

10.000 USD

Tổng

30.000 USD

Giá trị hàng hóa quy đổi:

30.000 × 26.000 = 780.000.000 đồng.

Chi phí vận tải và nhập khẩu

Khoản chi phí

Số tiền

Giá mua FOB

780.000.000 đ

Cước biển

39.000.000 đ

Bảo hiểm quốc tế

1.000.000 đ

Local Charges đầu nhập

12.000.000 đ

Dịch vụ thông quan

3.000.000 đ

Vận tải từ cảng về kho

8.000.000 đ

Nâng hạ, bốc dỡ

4.000.000 đ

Tổng trước thuế nhập khẩu

847.000.000 đ

Giả sử cả ba sản phẩm có cùng mức thuế nhập khẩu 5% để đơn giản hóa ví dụ.

Giả định trị giá tính thuế nhập khẩu là:

780.000.000 + 39.000.000 + 1.000.000 = 820.000.000 đồng.

Thuế nhập khẩu:

820.000.000 × 5% = 41.000.000 đồng.

Tổng Landed Cost theo giả định các khoản chi phí trên đủ điều kiện được tính vào chi phí hàng:

847.000.000 + 41.000.000 = 888.000.000 đồng.

TOTAL LANDED COST – VÍ DỤ GIẢ ĐỊNH

888.000.000 đ

Cao hơn 108 triệu đồng, tương đương khoảng 13,85% so với giá mua FOB ban đầu.

Cơ cấu Total Landed Cost

Giá trị tính bằng triệu đồng, dựa trên ví dụ minh họa.

Chi phí đầu nhập, nội địa

Cước biển và bảo hiểm

Giá mua FOB

Thuế nhập khẩu

Lưu ý, trị giá hải quan thực tế phải được xác định theo quy định về trị giá hải quan, không đơn thuần áp dụng phép cộng trong mọi trường hợp.

6. VAT nhập khẩu được tính như thế nào?

Giả sử toàn bộ sản phẩm trong ví dụ chịu thuế VAT nhập khẩu 10%, không có thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường hoặc khoản thuế khác làm thay đổi căn cứ tính VAT.

VAT nhập khẩu giả định:

\[ (820.000.000 + 41.000.000)\times10\% =86.100.000\text{ đồng} \]

Nếu doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào, khoản 86,1 triệu đồng này thông thường không được cộng vào giá vốn hàng tồn kho.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bố trí dòng tiền để thanh toán theo quy định.

Khi đó, tổng dòng tiền cho các khoản trong ví dụ là:

888.000.000 + 86.100.000 = 974.100.000 đồng.

Con số này chưa phản ánh các khoản thuế GTGT nội địa có thể nằm trong hóa đơn dịch vụ và các yếu tố thanh toán khác.

Đây là lý do doanh nghiệp cần phân biệt rõ:

Giá vốn hàng nhập khẩu và dòng tiền thực tế cần chuẩn bị.

7. Cách phân bổ Total Landed Cost cho từng sản phẩm

Một container có thể chứa nhiều sản phẩm với số lượng, trọng lượng, thể tích và giá trị khác nhau.

Nếu doanh nghiệp chỉ lấy tổng chi phí chia đều cho số sản phẩm, kết quả có thể không phản ánh đúng chi phí của từng loại hàng.

Có ba phương pháp phân bổ thường được sử dụng.

Phân bổ theo giá trị hàng hóa

Phù hợp với những khoản chi phí có liên hệ hợp lý với giá trị hàng.

Trong ví dụ trên, ba nhóm sản phẩm đều có giá FOB 10.000 USD.

Nếu giả định tất cả chi phí chung đều được phân bổ theo giá trị, mỗi nhóm sẽ nhận một phần ba tổng chi phí.

Tổng Landed Cost của mỗi nhóm:

888.000.000 ÷ 3 = 296.000.000 đồng.

Từ đó:

Sản phẩm

Số lượng

TLC phân bổ

Giá vốn/đơn vị

A

1.000

296.000.000 đ

296.000 đ

B

500

296.000.000 đ

592.000 đ

C

200

296.000.000 đ

1.480.000 đ

Đây là phép phân bổ đơn giản để minh họa. Trong thực tế, mỗi nhóm hàng có thể có thuế suất khác nhau và không phải mọi khoản phí đều phù hợp để phân bổ theo giá trị.

Phân bổ theo trọng lượng

Phù hợp với những chi phí liên quan trực tiếp đến trọng lượng như một số loại cước vận tải, nâng hạ hoặc bốc xếp.

Ví dụ sản phẩm A chiếm 50% tổng trọng lượng, doanh nghiệp có thể xem xét phân bổ 50% nhóm chi phí phù hợp theo tiêu thức này.

Phân bổ theo thể tích CBM

Phù hợp với những khoản chi phí vận tải có liên hệ chặt chẽ với thể tích hàng hóa.

Ví dụ một sản phẩm có giá trị thấp nhưng chiếm 60% diện tích container.

Nếu phân bổ toàn bộ cước container theo giá trị hàng, sản phẩm đó có thể được ghi nhận chi phí vận chuyển thấp hơn mức hợp lý.

Do đó, doanh nghiệp nên lựa chọn tiêu thức phân bổ có cơ sở, nhất quán và phản ánh hợp lý bản chất từng khoản chi phí.

8. Vì sao hai nhà cung cấp có cùng sản phẩm nhưng Total Landed Cost khác nhau?

Giả sử doanh nghiệp nhận được hai báo giá:

Nhà cung cấp A: 10 USD/sản phẩm.

Nhà cung cấp B: 10,5 USD/sản phẩm.

Nếu chỉ nhìn đơn giá, A rẻ hơn 5%.

Tuy nhiên, nhà cung cấp A có thể ở xa cảng, đóng gói cồng kềnh, thời gian sản xuất dài và không cung cấp đầy đủ chứng từ xuất xứ.

Trong khi đó, nhà cung cấp B có thể có vị trí thuận lợi, đóng gói tối ưu hơn và đáp ứng điều kiện chứng từ để doanh nghiệp xem xét hưởng thuế suất ưu đãi phù hợp.

Khi tính toàn bộ chi phí, phương án B có thể có Total Landed Cost thấp hơn.

Điều này cho thấy:

Nhà cung cấp có giá bán thấp nhất chưa chắc mang lại giá vốn nhập khẩu thấp nhất.

9. Incoterms ảnh hưởng thế nào đến Total Landed Cost?

Incoterms xác định những nghĩa vụ, chi phí và điểm chuyển giao rủi ro giữa người mua và người bán trong phạm vi điều kiện được lựa chọn.

Ví dụ:

EXW: Người mua thường phải tổ chức nhiều công đoạn Logistics hơn, bao gồm các công việc đầu xuất theo phân chia trách nhiệm đã thỏa thuận.

FOB: Người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp, người mua thường tổ chức cước vận tải biển chính.

CIF: Người bán ký hợp đồng vận tải và bảo hiểm theo điều kiện CIF đến cảng đích chỉ định.

DAP: Người bán tổ chức vận chuyển đến địa điểm đích đã thỏa thuận, nhưng thông thường người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu.

DDP: Người bán chịu phạm vi nghĩa vụ rộng hơn, bao gồm thông quan nhập khẩu và thuế nhập khẩu theo điều kiện áp dụng.

Khi so sánh các báo giá, doanh nghiệp phải đưa chúng về cùng một điểm giao nhận và cùng phạm vi chi phí.

Không nên so sánh trực tiếp giá FOB của nhà cung cấp A với giá CIF của nhà cung cấp B rồi kết luận bên nào rẻ hơn.

10. Những sai lầm thường gặp khi tính Total Landed Cost

Một số sai lầm có thể khiến doanh nghiệp xác định giá vốn không chính xác:

Thứ nhất, bỏ sót Local Charges. Doanh nghiệp chỉ tính cước biển nhưng quên các khoản phí tại cảng nhập.

Thứ hai, không tính vận tải nội địa. Hàng về cảng chưa đồng nghĩa đã về kho.

Thứ ba, áp dụng sai thuế suất. Mã HS hoặc xuất xứ không phù hợp có thể làm thay đổi đáng kể nghĩa vụ thuế.

Thứ tư, cộng trùng chi phí. Ví dụ đã mua CIF nhưng tiếp tục cộng lại cước biển nằm trong giá CIF.

Thứ năm, xử lý VAT không đúng bản chất. VAT được khấu trừ và VAT không được khấu trừ có thể có cách xử lý khác nhau khi xác định giá vốn.

Thứ sáu, phân bổ chi phí thiếu hợp lý. Chia đều chi phí cho tất cả sản phẩm có thể khiến giá vốn từng mặt hàng bị sai lệch.

Thứ bảy, bỏ qua biến động tỷ giá. Tỷ giá thay đổi giữa thời điểm đặt hàng, thanh toán và ghi nhận có thể ảnh hưởng đến chi phí và kết quả tài chính.

11. Doanh nghiệp nên xây dựng bảng quản lý Total Landed Cost như thế nào?

Một bảng tính hiệu quả nên được chia thành các nhóm dữ liệu:

Thông tin shipment: Mã lô hàng, nhà cung cấp, nước xuất khẩu, Incoterms, ngày dự kiến hàng đến.

Thông tin sản phẩm: Mã hàng, số lượng, đơn giá, mã HS, trọng lượng, CBM.

Chi phí quốc tế: Cước vận tải, bảo hiểm, chi phí đầu xuất thuộc trách nhiệm người mua.

Chi phí nhập khẩu: Thuế, phí thông quan, Local Charges, kiểm tra chuyên ngành nếu có.

Chi phí nội địa: Xe vận chuyển, nâng hạ, bốc xếp và các khoản chi phí trực tiếp khác.

Kết quả: Total Landed Cost, giá vốn từng sản phẩm, chênh lệch so với dự toán và tổng dòng tiền cần thanh toán.

Đặc biệt, nên có hai cột:

Chi phí dự kiến và chi phí thực tế.

Nhờ đó, sau mỗi shipment, doanh nghiệp có thể đánh giá nguyên nhân chênh lệch và cải thiện độ chính xác cho những lần nhập khẩu tiếp theo.

12. Vai trò của Logistics tích hợp trong kiểm soát Total Landed Cost

Một khó khăn lớn khi tính tổng chi phí nhập khẩu là dữ liệu nằm ở nhiều đơn vị khác nhau.

Hãng tàu cung cấp cước vận chuyển, đơn vị khai báo cung cấp chi phí thông quan, đơn vị vận tải nội địa báo cước xe, còn cảng và kho bãi có những khoản phí riêng.

Nếu không được tổng hợp đầy đủ, doanh nghiệp rất dễ bỏ sót chi phí.

Với giải pháp Logistics tích hợp, các công đoạn có thể được phối hợp trong một kế hoạch thống nhất, giúp doanh nghiệp dự toán và theo dõi chi phí thuận lợi hơn.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, Unicorn Logistics hướng đến việc phối hợp các dịch vụ vận chuyển quốc tế, thông quan hải quan và vận tải nội địa theo nhu cầu từng shipment.

Việc lập kế hoạch từ trước khi hàng xuất phát giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở kiểm soát chi phí, hạn chế phát sinh và đánh giá chính xác hiệu quả nhập khẩu.

Total Landed Cost

Kết luận

Total Landed Cost là một trong những chỉ số quan trọng nhất để doanh nghiệp xác định tổng chi phí thực tế của hàng nhập khẩu.

Nếu chỉ dựa vào giá mua FOB hoặc CIF, doanh nghiệp có thể bỏ sót nhiều khoản chi phí liên quan đến thuế, vận tải, thông quan, kho bãi và giao nhận.

Một phương pháp tính Total Landed Cost hiệu quả cần đáp ứng ba yêu cầu:

Tính đủ chi phí: Không bỏ sót các khoản thuộc phạm vi tính toán.

Tính đúng bản chất: Phân biệt giá vốn, thuế được khấu trừ và dòng tiền phải thanh toán.

Phân bổ hợp lý: Xác định giá vốn từng sản phẩm theo tiêu thức phù hợp.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp nên sử dụng Total Landed Cost ngay từ giai đoạn lựa chọn nhà cung cấp và lập kế hoạch nhập khẩu, thay vì đợi hàng về kho mới tổng hợp chi phí.

Bởi trong kinh doanh xuất nhập khẩu, giá mua thấp chưa chắc là chi phí thấp, và cước vận chuyển rẻ chưa chắc tạo ra lợi nhuận cao.

Chỉ khi hiểu rõ toàn bộ chi phí từ nhà cung cấp đến kho nhận hàng, doanh nghiệp mới có thể định giá sản phẩm chính xác, tối ưu Logistics và đưa ra những quyết định nhập khẩu hiệu quả, bền vững.