Đức là một trong những nền kinh tế công nghiệp phát triển hàng đầu châu Âu, nổi tiếng với các sản phẩm máy móc, thiết bị công nghiệp, phụ tùng ô tô, thiết bị điện, hóa chất, dụng cụ chính xác và hàng tiêu dùng chất lượng cao. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, nhập khẩu hàng hóa từ Đức không chỉ phục vụ nhu cầu kinh doanh mà còn góp phần nâng cao năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Tuy nhiên, nhập khẩu hàng hóa từ Đức về Việt Nam không đơn giản là đặt mua sản phẩm rồi thuê đơn vị vận chuyển. Doanh nghiệp cần tìm hiểu chính sách nhập khẩu, mã HS, thuế nhập khẩu, quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA, lựa chọn phương thức vận tải và chuẩn bị đầy đủ chứng từ để thực hiện thủ tục hải quan.
Đặc biệt, khoảng cách địa lý giữa Đức và Việt Nam khiến việc lựa chọn lịch tàu, phương thức vận chuyển và kế hoạch giao hàng trở nên quan trọng. Một sai sót nhỏ trong chứng từ hoặc việc lựa chọn phương án Logistics không phù hợp có thể làm tăng thời gian và chi phí nhập khẩu.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn quy trình nhập khẩu hàng hóa từ Đức về Việt Nam từ A-Z, bao gồm các thủ tục cần thiết, thời gian vận chuyển, những khoản chi phí cần dự toán và các lưu ý giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro.
1. Những mặt hàng thường được nhập khẩu từ Đức về Việt Nam
Đức có thế mạnh về công nghiệp chế tạo và công nghệ, vì vậy hàng hóa nhập khẩu từ thị trường này khá đa dạng.
Một số nhóm sản phẩm phổ biến gồm:
-
Máy móc, thiết bị công nghiệp: Máy CNC, máy gia công cơ khí, máy đóng gói, máy sản xuất và dây chuyền tự động hóa.
-
Phụ tùng ô tô: Linh kiện động cơ, hộp số, hệ thống phanh, cảm biến và phụ tùng thay thế.
-
Thiết bị điện, điện tử: PLC, biến tần, tủ điện, thiết bị điều khiển và linh kiện tự động hóa.
-
Thiết bị đo lường: Máy phân tích, thiết bị phòng thí nghiệm và dụng cụ đo chính xác.
-
Hóa chất, nguyên liệu công nghiệp: Nguyên liệu phục vụ sản xuất, hóa chất chuyên dụng và vật tư kỹ thuật.
-
Hàng tiêu dùng: Thiết bị nhà bếp, đồ gia dụng, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Mỗi nhóm hàng có thể chịu chính sách quản lý khác nhau.
Ví dụ, một số máy móc đã qua sử dụng có thể phải đáp ứng điều kiện nhập khẩu riêng. Hóa chất có thể liên quan đến yêu cầu khai báo hoặc giấy phép, trong khi một số thiết bị điện có thể thuộc diện kiểm tra chất lượng hoặc hiệu suất năng lượng.
Vì vậy, bước đầu tiên là xác định chính xác loại hàng và điều kiện nhập khẩu trước khi ký hợp đồng mua bán.
2. Kiểm tra chính sách nhập khẩu trước khi đặt hàng
Không phải mọi sản phẩm được phép kinh doanh tại Đức đều có thể nhập khẩu tự do vào Việt Nam.
Doanh nghiệp cần kiểm tra các yếu tố:
Hàng hóa có thuộc danh mục cấm nhập khẩu không?
Có cần giấy phép nhập khẩu không?
Có thuộc diện kiểm tra chuyên ngành không?
Có yêu cầu chứng nhận chất lượng hoặc hợp quy không?
Có giới hạn đối với hàng đã qua sử dụng không?
Có yêu cầu về nhãn hàng hóa không?
Đối với máy móc công nghiệp, cần phân biệt máy mới và máy đã qua sử dụng.
Đối với hóa chất, cần xác định thành phần, mã CAS, tính chất nguy hiểm và các yêu cầu quản lý tương ứng.
Đối với mỹ phẩm, thiết bị y tế hoặc những nhóm hàng có quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp phải kiểm tra thủ tục riêng trước khi nhập khẩu.
Việc kiểm tra chính sách ngay từ đầu giúp tránh tình trạng hàng đã về cảng nhưng chưa đủ điều kiện làm thủ tục thông quan.
3. Xác định mã HS Code cho hàng nhập khẩu từ Đức
HS Code là mã phân loại hàng hóa được sử dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Thuế suất nhập khẩu.
-
Thuế giá trị gia tăng.
-
Chính sách quản lý hàng hóa.
-
Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành.
-
Khả năng áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại.
Ví dụ, hai thiết bị có hình dáng tương tự nhưng khác chức năng chính có thể thuộc những mã HS khác nhau.
Đối với máy móc, doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng.
Đối với phụ tùng ô tô, cần xác định tên phụ tùng, chức năng và loại phương tiện sử dụng.
Không nên tự động sử dụng mã HS do nhà cung cấp Đức cung cấp vì mã phân loại và cấp độ mã chi tiết áp dụng tại Việt Nam có thể khác.
Mã HS cần được xác định theo đặc tính thực tế của hàng hóa và quy định phân loại hiện hành tại Việt Nam.
4. Nhập khẩu hàng từ Đức có được hưởng thuế ưu đãi EVFTA không?
Một lợi thế quan trọng khi nhập khẩu hàng hóa có xuất xứ EU là khả năng được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA).
EVFTA có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, với lộ trình cắt giảm thuế quan đối với nhiều nhóm hàng hóa.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rõ ba vấn đề.
Hàng mua tại Đức chưa chắc có xuất xứ Đức
Một sản phẩm được bán bởi doanh nghiệp Đức nhưng sản xuất tại quốc gia ngoài EU không tự động đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA.
Thuế ưu đãi phụ thuộc mã HS và lộ trình
Không phải tất cả sản phẩm đều được hưởng thuế nhập khẩu 0% tại cùng một thời điểm.
Thuế suất cần được tra cứu theo mã HS và biểu thuế ưu đãi đặc biệt có hiệu lực tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Phải đáp ứng điều kiện về xuất xứ
Doanh nghiệp cần có chứng từ chứng nhận xuất xứ phù hợp theo cơ chế EVFTA, đồng thời đáp ứng các điều kiện liên quan.
Với hàng nhập khẩu từ EU, chứng từ xuất xứ có thể là chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo cơ chế áp dụng, tùy giá trị lô hàng và điều kiện của nhà xuất khẩu.
Do đó, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên trao đổi với nhà cung cấp về khả năng cung cấp chứng từ xuất xứ hợp lệ.
5. Lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp
Incoterms ảnh hưởng đến phạm vi chi phí, trách nhiệm tổ chức vận chuyển và điểm chuyển giao rủi ro giữa người mua và người bán.
Một số điều kiện thường gặp:
EXW: Người mua đảm nhận phạm vi công việc lớn hơn từ địa điểm của người bán, nhưng cần đặc biệt lưu ý khả năng thực hiện thủ tục xuất khẩu tại Đức.
FCA: Người bán giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm được chỉ định; thường là phương án đáng cân nhắc với hàng container.
FOB: Phù hợp với vận tải biển hoặc đường thủy nội địa khi đáp ứng đúng điều kiện giao hàng lên tàu.
CIF: Người bán thanh toán cước vận tải và mua bảo hiểm theo điều kiện CIF đến cảng đích chỉ định, nhưng rủi ro chuyển giao tại cảng xếp hàng.
DAP: Người bán tổ chức đưa hàng đến địa điểm đích đã thỏa thuận, còn người mua thường chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần so sánh tổng chi phí nhập khẩu, thay vì chỉ nhìn giá sản phẩm theo từng điều kiện giao hàng.
6. Vận chuyển hàng từ Đức về Việt Nam bằng đường biển
Đường biển thường là lựa chọn phù hợp với hàng hóa có khối lượng lớn, hàng container, máy móc công nghiệp và những lô hàng không yêu cầu giao quá gấp.
Một số cảng quan trọng tại Đức gồm:
Hamburg
Bremerhaven
Wilhelmshaven.
Tại Việt Nam, hàng có thể được đưa về các khu vực cảng như:
Cát Lái
Cái Mép – Thị Vải
Hải Phòng – Lạch Huyện
tùy tuyến dịch vụ và cảng đích được lựa chọn.
Vận chuyển FCL
FCL (Full Container Load) phù hợp khi doanh nghiệp có lượng hàng đủ lớn để sử dụng container riêng.
Các loại container có thể bao gồm container 20ft, 40ft, 40HC hoặc thiết bị chuyên dụng theo đặc tính hàng.
Vận chuyển LCL
LCL (Less than Container Load) phù hợp với những lô hàng nhỏ, chưa cần sử dụng toàn bộ container.
Hàng của nhiều chủ hàng được gom và vận chuyển chung.
LCL giúp giảm nhu cầu thuê nguyên container nhưng có thể phát sinh thêm thời gian gom hàng, phân loại và xử lý tại kho CFS.
Thời gian vận chuyển đường biển
Đối với tuyến Đức – Việt Nam, thời gian vận chuyển đường biển thường có thể dự kiến khoảng 30–50 ngày, tùy cảng đi, cảng đến, tuyến tàu, điểm chuyển tải và tình hình khai thác.
Đây là khoảng thời gian tham khảo để lập kế hoạch, không phải cam kết lịch trình.
Nếu tính cả lấy hàng tại Đức, gom hàng, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển nội địa tại Việt Nam và thông quan, tổng thời gian giao hàng có thể dài hơn.
7. Vận chuyển hàng từ Đức về Việt Nam bằng đường hàng không
Đối với những lô hàng có giá trị cao, trọng lượng không quá lớn hoặc cần giao nhanh, vận tải hàng không (Air Freight) là phương án đáng cân nhắc.
Những loại hàng thường phù hợp gồm linh kiện điện tử, thiết bị y tế, dụng cụ đo lường chính xác, phụ tùng máy móc và hàng mẫu phục vụ sản xuất.
Các sân bay hàng hóa quan trọng tại Đức gồm Frankfurt, Leipzig/Halle và Munich. Tại Việt Nam, hàng có thể được tiếp nhận qua Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất, tùy tuyến bay và kế hoạch vận chuyển.
Thời gian vận chuyển hàng không thường khoảng 3–7 ngày cho chặng vận tải và xử lý liên quan, tùy chuyến bay thẳng hay nối chuyến. Thời gian giao tận kho có thể dài hơn do lấy hàng, thông quan và vận tải nội địa.
Đặc biệt, cước hàng không không chỉ dựa trên trọng lượng thực tế mà còn có thể tính theo trọng lượng thể tích. Vì vậy, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ kích thước kiện hàng để được báo giá chính xác.
8. Bộ chứng từ cần chuẩn bị khi nhập khẩu hàng từ Đức
Một bộ hồ sơ nhập khẩu thông thường có thể bao gồm:
-
Commercial Invoice: Hóa đơn thương mại.
-
Packing List: Phiếu đóng gói hàng hóa.
-
Bill of Lading hoặc Air Waybill: Chứng từ vận tải đường biển hoặc đường hàng không.
-
Sales Contract: Hợp đồng mua bán, khi cần phục vụ hồ sơ và kiểm tra giao dịch.
-
Chứng từ chứng nhận xuất xứ: Nếu doanh nghiệp đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi và thuộc trường hợp phải cung cấp.
-
Catalogue, tài liệu kỹ thuật: Đặc biệt quan trọng với máy móc, thiết bị và linh kiện.
-
Giấy phép, kết quả kiểm tra chuyên ngành: Nếu mặt hàng thuộc diện quản lý tương ứng.
Thông tin về tên hàng, số lượng, trọng lượng, trị giá và người mua – người bán cần được kiểm tra thống nhất.
Với EVFTA, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến cơ chế chứng nhận xuất xứ áp dụng cho nhà xuất khẩu EU, bao gồm trường hợp sử dụng số đăng ký REX hoặc ngưỡng giá trị 6.000 EUR theo quy định tương ứng. Các quy định về xuất xứ EVFTA tại Việt Nam đã được cập nhật trong năm 2026, vì vậy cần kiểm tra hồ sơ theo quy định đang có hiệu lực.

9. Quy trình thông quan hải quan hàng nhập khẩu từ Đức
Sau khi hàng được vận chuyển về Việt Nam, doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhập khẩu theo quy định.
Quy trình cơ bản gồm:
Bước 1: Kiểm tra hồ sơ
Đối chiếu Invoice, Packing List, chứng từ vận tải, mã HS, chính sách mặt hàng và chứng từ xuất xứ.
Bước 2: Khai báo hải quan
Khai các thông tin cần thiết trên hệ thống hải quan điện tử theo loại hình nhập khẩu phù hợp.
Bước 3: Tiếp nhận kết quả phân luồng
Tùy kết quả phân luồng và yêu cầu quản lý, hồ sơ có thể được xử lý theo luồng xanh, vàng hoặc đỏ.
Luồng đỏ có thể yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa. Luồng vàng thường liên quan đến kiểm tra hồ sơ.
Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ thuế và yêu cầu chuyên ngành
Doanh nghiệp nộp các khoản thuế theo quy định và hoàn thành những thủ tục liên quan nếu hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Bước 5: Hoàn tất thông quan và lấy hàng
Khi đáp ứng đầy đủ điều kiện, doanh nghiệp thực hiện các bước giao nhận để đưa hàng ra khỏi khu vực cảng hoặc kho hàng không.
Việc chuẩn bị chứng từ trước khi hàng đến giúp hạn chế chậm trễ và những chi phí phát sinh không cần thiết.
10. Chi phí nhập khẩu hàng hóa từ Đức về Việt Nam gồm những gì?
Tổng chi phí nhập khẩu phụ thuộc vào loại hàng, điều kiện Incoterms, phương thức vận tải và chính sách thuế.
Những khoản thường cần dự toán gồm:
|
Nhóm chi phí |
Nội dung |
|---|---|
|
Giá mua hàng |
Giá trị hàng hóa theo hợp đồng |
|
Chi phí đầu xuất |
Lấy hàng, xử lý tại Đức nếu thuộc trách nhiệm người mua |
|
Cước quốc tế |
Sea Freight hoặc Air Freight |
|
Bảo hiểm |
Theo nhu cầu và điều kiện mua bán |
|
Phí đầu nhập |
Local Charges, chứng từ, nâng hạ |
|
Thuế nhập khẩu |
Theo HS Code, xuất xứ và biểu thuế áp dụng |
|
VAT nhập khẩu |
Theo quy định đối với từng loại hàng |
|
Thông quan |
Dịch vụ khai báo, xử lý hồ sơ |
|
Vận tải nội địa |
Từ cảng hoặc sân bay về kho |
|
Chi phí khác |
Kiểm tra chuyên ngành, lưu bãi, lưu container nếu phát sinh |
Doanh nghiệp nên tính toán Total Landed Cost – tổng chi phí thực tế đưa hàng về kho trước khi quyết định nhập khẩu.
Ví dụ dự toán một lô hàng
Giả sử doanh nghiệp mua máy móc từ Đức theo điều kiện FOB với giá 20.000 EUR.
Các khoản chi phí giả định:
-
Giá mua hàng: 20.000 EUR.
-
Cước vận tải quốc tế: 2.000 EUR.
-
Bảo hiểm: 100 EUR.
-
Phí đầu nhập và thông quan: 12 triệu đồng.
-
Vận tải nội địa: 8 triệu đồng.
Nếu sử dụng tỷ giá giả định 30.000 VND/EUR, tổng giá trị hàng, cước và bảo hiểm tương đương:
22.100 × 30.000 = 663.000.000 đồng.
Cộng chi phí đầu nhập và vận tải nội địa:
663.000.000 + 20.000.000 = 683.000.000 đồng.
Đây mới là mức dự toán trước thuế nhập khẩu và các khoản thuế liên quan, chưa phải giá vốn cuối cùng.
Nếu hàng đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi EVFTA, thuế nhập khẩu có thể thấp hơn so với trường hợp không được hưởng ưu đãi, tùy mã HS và biểu thuế áp dụng.
Các số liệu chỉ nhằm minh họa phương pháp tính, không phải báo giá vận chuyển hay trị giá tính thuế hải quan chính thức.
11. Những rủi ro thường gặp khi nhập khẩu hàng từ Đức
Không kiểm tra điều kiện nhập khẩu trước khi mua
Một số thiết bị có thể thuộc diện quản lý chuyên ngành hoặc chịu điều kiện riêng nếu đã qua sử dụng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi chuyển tiền hoặc tổ chức vận chuyển.
Thiếu chứng từ xuất xứ phù hợp
Hàng có nguồn gốc EU không đồng nghĩa đương nhiên được áp dụng ưu đãi EVFTA.
Chứng từ xuất xứ cần đáp ứng đúng cơ chế và điều kiện hiện hành.
Đóng gói không phù hợp
Máy móc và thiết bị công nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi rung động, va đập hoặc độ ẩm trong hành trình dài.
Cần lựa chọn pallet, thùng gỗ, vật liệu chống sốc và biện pháp chống ẩm phù hợp.
Không dự toán chi phí đầu nhập
Một số doanh nghiệp chỉ quan tâm cước biển mà bỏ qua Local Charges, thông quan, nâng hạ và vận tải nội địa.
Điều này khiến ngân sách nhập khẩu bị thiếu.
Không theo dõi lịch tàu và thời gian giao hàng
Lịch tàu có thể thay đổi do chuyển tải, điều chỉnh tuyến hoặc tình trạng khai thác cảng.
Doanh nghiệp nên xây dựng khoảng thời gian dự phòng, đặc biệt với nguyên liệu phục vụ sản xuất.
12. Quy trình nhập khẩu hàng từ Đức về Việt Nam từ A-Z
Để dễ hình dung, toàn bộ quy trình có thể chia thành 10 bước:
-
Xác định hàng hóa: Thu thập tên hàng, thông số, hình ảnh, catalogue và số lượng.
-
Kiểm tra chính sách: Xác định điều kiện nhập khẩu, mã HS và yêu cầu chuyên ngành.
-
Đàm phán mua hàng: Thống nhất giá, Incoterms, lịch giao và chứng từ.
-
Kiểm tra xuất xứ: Xác định khả năng áp dụng EVFTA.
-
Lựa chọn vận tải: Đường biển FCL/LCL hoặc đường hàng không.
-
Đóng gói và xuất khẩu: Nhà cung cấp chuẩn bị hàng và thực hiện nghĩa vụ đầu xuất.
-
Vận chuyển quốc tế: Theo dõi lịch tàu, chuyến bay và thời gian dự kiến đến.
-
Thông quan nhập khẩu: Khai báo, xử lý hồ sơ, kiểm tra và thuế theo quy định.
-
Vận tải nội địa: Nhận hàng tại cảng hoặc sân bay và vận chuyển về kho.
-
Kiểm tra và bàn giao: Kiểm đếm, kiểm tra tình trạng hàng và hoàn tất chứng từ giao nhận.
13. Vì sao nên lựa chọn dịch vụ Logistics tích hợp khi nhập khẩu từ Đức?
Đối với hàng nhập khẩu từ châu Âu, doanh nghiệp thường phải phối hợp nhiều đơn vị tại các công đoạn khác nhau.
Nếu thuê riêng từng dịch vụ, việc thay đổi lịch tàu hoặc chậm chứng từ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch thông quan và điều xe.
Với dịch vụ Logistics tích hợp, các công đoạn có thể được phối hợp theo một kế hoạch thống nhất từ nước xuất khẩu đến địa điểm nhận hàng tại Việt Nam.
Điều này đặc biệt hữu ích với máy móc công nghiệp, hàng giá trị cao và những lô hàng cần tổ chức giao nhận chính xác.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, Unicorn Logistics hướng đến việc cung cấp giải pháp vận chuyển phù hợp với từng loại hàng, kết hợp vận tải quốc tế, hỗ trợ thông quan hải quan và vận tải nội địa.
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ, kiểm soát chi phí và hạn chế những vấn đề phát sinh trong quá trình nhập khẩu.
Kết luận
Nhập khẩu hàng hóa từ Đức về Việt Nam mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và công nghiệp. Tuy nhiên, để hoạt động nhập khẩu hiệu quả, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ từ khâu lựa chọn nhà cung cấp đến khi hàng được giao tại kho.
Những yếu tố quan trọng nhất gồm kiểm tra chính sách nhập khẩu, xác định mã HS, đánh giá ưu đãi EVFTA, lựa chọn phương thức vận chuyển, chuẩn bị chứng từ và dự toán đầy đủ tổng chi phí Logistics.
Đường biển thường phù hợp với hàng số lượng lớn và có kế hoạch giao nhận linh hoạt, trong khi đường hàng không đáp ứng tốt hơn nhu cầu vận chuyển nhanh hoặc hàng giá trị cao.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá mua hàng tại Đức mà cần đánh giá Total Landed Cost, thời gian giao hàng thực tế và các rủi ro có thể phát sinh.
Một kế hoạch nhập khẩu được chuẩn bị ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, hạn chế chậm thông quan và xây dựng chuỗi cung ứng Đức – Việt Nam ổn định, hiệu quả hơn.
