Brazil (Brasil) là nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ và là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam tại khu vực Mỹ Latinh. Với quy mô dân số lớn, nhu cầu tiêu dùng đa dạng và nền công nghiệp phát triển, Brazil mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực điện tử, giày dép, dệt may, máy móc, phụ tùng và thủy sản.

Tuy nhiên, xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Brazil có những đặc thù khác biệt so với các thị trường quen thuộc như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Liên minh châu Âu. Khoảng cách địa lý xa, thời gian vận chuyển dài, hệ thống thuế nhập khẩu phức tạp và các yêu cầu về chứng từ, nhãn hàng hóa có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn nếu chưa có kinh nghiệm.

Đặc biệt, việc xác định chính xác mã HS, lựa chọn điều kiện Incoterms, kiểm tra chính sách nhập khẩu tại Brazil và xây dựng phương án vận chuyển phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cũng như tiến độ giao hàng.

Vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì khi xuất khẩu sang Brazil? Những mặt hàng nào có tiềm năng? Thời gian vận chuyển đường biển từ Việt Nam sang Brazil mất bao lâu và những chi phí nào cần dự toán?

Bài viết dưới đây sẽ phân tích quy trình xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Brazil từ A-Z, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và giao nhận vận tải quốc tế.

Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Brazil

1. Tiềm năng thị trường Brazil đối với hàng xuất khẩu Việt Nam

Brazil sở hữu thị trường nội địa lớn, hệ thống công nghiệp đa dạng và nhu cầu nhập khẩu nhiều nhóm sản phẩm phục vụ tiêu dùng, sản xuất và thương mại.

Đây cũng là thị trường có vai trò quan trọng trong mạng lưới thương mại của khu vực Nam Mỹ.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, Brazil có một số lợi thế đáng chú ý:

  • Quy mô thị trường tiêu dùng lớn.

  • Nhu cầu nhập khẩu hàng điện tử, hàng công nghiệp và hàng tiêu dùng.

  • Tiềm năng đối với sản phẩm giày dép, dệt may và thủy sản.

  • Hệ thống cảng biển kết nối với các tuyến vận tải quốc tế.

  • Khả năng tiếp cận những thị trường khác tại Nam Mỹ thông qua mạng lưới đối tác thương mại.

Tuy nhiên, Brazil không phải thị trường dễ tiếp cận.

Các quy định về thuế, đăng ký nhập khẩu, chứng nhận sản phẩm và kiểm soát hàng hóa có thể khác biệt đáng kể so với những thị trường mà doanh nghiệp Việt Nam đã quen thuộc.

Vì vậy, trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần nghiên cứu không chỉ nhu cầu khách hàng mà cả khả năng thực hiện thủ tục nhập khẩu của đối tác Brazil.

2. Những mặt hàng Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu sang Brazil

Các nhóm hàng Việt Nam có hoạt động xuất khẩu sang Brazil bao gồm điện thoại và linh kiện, máy vi tính, thiết bị điện tử, phương tiện vận tải và phụ tùng, giày dép, máy móc, thủy sản và dệt may.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, một số nhóm hàng đáng quan tâm gồm:

Giày dép và sản phẩm thời trang

Việt Nam có năng lực sản xuất giày dép xuất khẩu lớn, với nhiều sản phẩm như giày thể thao, giày vải, giày da và dép.

Khi xuất khẩu sang Brazil, doanh nghiệp cần quan tâm đến chất liệu, kích cỡ, nhãn hàng hóa, xuất xứ và những yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho từng sản phẩm.

Hàng dệt may

Các sản phẩm có thể bao gồm áo thun, quần áo thể thao, trang phục thời trang và hàng may mặc theo đơn đặt hàng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về thành phần sợi, nhãn mác và thông tin sản phẩm bằng ngôn ngữ phù hợp với thị trường Brazil.

Máy móc và phụ tùng

Những mặt hàng như linh kiện cơ khí, phụ tùng thiết bị, máy móc phục vụ sản xuất và thiết bị điện có thể tiếp cận nhu cầu của doanh nghiệp Brazil.

Đối với nhóm hàng này, tài liệu kỹ thuật, catalogue và thông số sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và kiểm tra yêu cầu nhập khẩu.

Thủy sản và thực phẩm

Một số sản phẩm thủy sản Việt Nam có cơ hội tại thị trường Brazil.

Tuy nhiên, đây là nhóm hàng cần đặc biệt chú ý đến an toàn thực phẩm, điều kiện kiểm dịch, cơ sở sản xuất đủ điều kiện, bảo quản lạnh và các yêu cầu nhập khẩu của cơ quan có thẩm quyền Brazil.

Kinh nghiệm: Doanh nghiệp nên lựa chọn mặt hàng dựa trên năng lực sản xuất, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và nhu cầu thực tế của khách hàng, thay vì chỉ dựa vào quy mô thị trường.

3. Kiểm tra chính sách nhập khẩu và mã HS tại Brazil

Một trong những điểm cần lưu ý khi xuất khẩu sang Brazil là hệ thống quản lý nhập khẩu có những quy định riêng.

Brazil sử dụng hệ thống phân loại hàng hóa NCM (Nomenclatura Comum do Mercosul), được xây dựng trên nền tảng HS quốc tế và mở rộng thành mã chi tiết phục vụ quản lý thương mại.

Doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp với đối tác Brazil để xác định mã NCM phù hợp, từ đó kiểm tra thuế suất, yêu cầu chứng nhận và chính sách nhập khẩu.

Một số mặt hàng có thể cần giấy phép hoặc sự chấp thuận của cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi nhập khẩu.

Brazil sử dụng hệ thống Siscomex và đang triển khai quy trình nhập khẩu mới thông qua Portal Único, với các chứng từ như DUIMP và LPCO tùy loại giao dịch. Một số hoạt động vẫn thực hiện theo quy trình DI/LI truyền thống trong giai đoạn chuyển đổi.

Kinh nghiệm quan trọng: Trước khi hàng rời Việt Nam, cần yêu cầu người mua xác nhận hàng đã đáp ứng điều kiện nhập khẩu và hoàn tất các giấy phép bắt buộc phải có trước khi xếp hàng, nếu áp dụng.

4. Bộ chứng từ cần chuẩn bị khi xuất khẩu sang Brazil

Một bộ chứng từ xuất khẩu thông thường có thể bao gồm:

Chứng từ

Mục đích

Commercial Invoice

Hóa đơn thương mại

Packing List

Danh sách đóng gói

Sales Contract

Hợp đồng mua bán

Bill of Lading / Air Waybill

Chứng từ vận tải

Chứng từ xuất xứ

Chứng minh xuất xứ khi cần

Chứng nhận chất lượng

Theo yêu cầu sản phẩm hoặc hợp đồng

Chứng thư kiểm dịch

Áp dụng với hàng thuộc diện kiểm dịch

Giấy phép chuyên ngành

Khi sản phẩm thuộc diện quản lý

Ngoài những chứng từ trên, phía Brazil có thể yêu cầu thông tin bổ sung phục vụ khai báo nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tên người mua, người nhận hàng, mô tả sản phẩm, mã hàng, trọng lượng, số kiện và điều kiện giao hàng.

Đặc biệt, chứng từ thương mại nên được kiểm tra với đối tác nhập khẩu trước khi phát hành chính thức.

5. Lựa chọn Incoterms khi xuất khẩu từ Việt Nam sang Brazil

Điều kiện Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm vận chuyển, chi phí và thời điểm chuyển giao rủi ro.

Một số điều kiện thường gặp:

FCA: Người bán giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm được chỉ định. Đây là điều kiện phù hợp để xem xét đối với hàng container.

FOB: Người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp được chỉ định.

CFR: Người bán thanh toán cước vận tải biển đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.

CIF: Người bán thanh toán cước vận tải và mua bảo hiểm theo mức yêu cầu của điều kiện CIF.

DAP: Người bán tổ chức vận chuyển đến địa điểm đích thỏa thuận, còn người mua thường chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu.

Đối với doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm tại Brazil, cần thận trọng khi nhận trách nhiệm giao hàng sâu trong nội địa hoặc đảm nhận nghĩa vụ nhập khẩu.

Nên xác định rõ cảng đến, địa điểm giao hàng và phạm vi chi phí trước khi báo giá.

6. Vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Brazil bằng đường biển

Đường biển là phương thức phù hợp với hàng có khối lượng lớn như giày dép, dệt may, máy móc, phụ tùng, nguyên liệu và hàng container.

Tại Việt Nam, hàng có thể được xuất từ các khu vực cảng như Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải hoặc Hải Phòng – Lạch Huyện.

Một số cảng quan trọng tại Brazil gồm:

Santos: Cửa ngõ hàng hóa quan trọng phục vụ khu vực São Paulo và các vùng kinh tế lân cận.

Paranaguá: Cảng biển tại bang Paraná, phục vụ nhiều hoạt động xuất nhập khẩu.

Rio de Janeiro: Khu vực cảng có vai trò trong mạng lưới vận tải và giao thương.

Itapoá: Cảng container tại bang Santa Catarina.

Việc lựa chọn cảng đích nên dựa trên địa điểm kho người mua, tuyến tàu và tổng chi phí giao hàng.

Nên chọn FCL hay LCL?

FCL (Full Container Load) phù hợp với lô hàng có sản lượng lớn hoặc cần sử dụng container riêng.

LCL (Less than Container Load) phù hợp với những lô hàng nhỏ, được gom chung container với các chủ hàng khác.

Doanh nghiệp nên so sánh cả phí gom hàng, xử lý tại kho CFS và chi phí đầu nhập thay vì chỉ nhìn cước biển.

7. Thời gian vận chuyển từ Việt Nam sang Brazil mất bao lâu?

Do khoảng cách địa lý lớn, vận chuyển đường biển từ Việt Nam sang Brazil thường cần thời gian dài hơn nhiều tuyến châu Á.

Đối với các cảng chính của Brazil, doanh nghiệp có thể tham khảo thời gian vận chuyển khoảng 35–55 ngày, tùy cảng đi, cảng đến, lịch tàu và điểm chuyển tải.

Chẳng hạn, một số lịch trình TP.HCM – Santos được công bố với thời gian ước tính 35–40 ngày, trong khi một lịch trình Hải Phòng – Santos tháng 10/2026 thể hiện khoảng 55 ngày.

Thời gian thực tế có thể thay đổi bởi:

  • Lịch tàu và số lần chuyển tải.

  • Tình trạng khai thác cảng.

  • Thời gian gom hàng LCL.

  • Thay đổi tuyến vận chuyển.

  • Thủ tục nhập khẩu tại Brazil.

  • Vận tải nội địa từ cảng đến kho.

Nếu tính từ lúc lấy hàng tại nhà máy Việt Nam đến khi giao tại kho người mua, doanh nghiệp cần dự phòng thêm thời gian xử lý đầu xuất và đầu nhập.

Đối với đơn hàng phục vụ mùa bán hàng hoặc lịch sản xuất, nên lập kế hoạch vận chuyển từ sớm.

8. Khi nào nên vận chuyển hàng sang Brazil bằng đường hàng không?

Đường hàng không phù hợp với những lô hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc số lượng không lớn.

Ví dụ:

  • Linh kiện điện tử.

  • Phụ tùng máy móc cần thay thế khẩn cấp.

  • Hàng mẫu.

  • Thiết bị kỹ thuật.

  • Một số sản phẩm có giá trị cao.

Hàng có thể được vận chuyển qua các sân bay quốc tế lớn của Brazil như São Paulo/Guarulhos, tùy tuyến bay và năng lực khai thác.

Thời gian vận tải và xử lý hàng không có thể dự kiến khoảng 4–10 ngày đối với nhiều phương án dịch vụ, nhưng cần xác nhận lịch bay thực tế, thời gian nối chuyến và thủ tục tại điểm đến.

Do cước hàng không thường cao hơn đường biển, doanh nghiệp nên kiểm tra trọng lượng tính cước và kích thước đóng gói trước khi quyết định.

9. Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Brazil từ A-Z

  1. Kiểm tra mặt hàng: Xác định chính sách xuất khẩu tại Việt Nam và yêu cầu nhập khẩu của Brazil.

  2. Xác định mã hàng: Kiểm tra HS Code và phối hợp với người mua xác định mã NCM.

  3. Đàm phán hợp đồng: Thống nhất giá bán, Incoterms, thanh toán và lịch giao.

  4. Chuẩn bị hàng: Sản xuất, kiểm tra chất lượng, đóng gói và dán nhãn.

  5. Đặt dịch vụ vận chuyển: Lựa chọn FCL, LCL hoặc hàng không.

  6. Chuẩn bị chứng từ: Hoàn thiện Invoice, Packing List và giấy tờ liên quan.

  7. Thông quan xuất khẩu: Khai báo và hoàn tất thủ tục hải quan tại Việt Nam.

  8. Vận chuyển quốc tế: Theo dõi lịch trình, ETD và ETA.

  9. Phối hợp thông quan tại Brazil: Cung cấp chứng từ cho người nhập khẩu và đại lý.

  10. Hoàn tất giao nhận: Bàn giao hàng theo Incoterms, đối chiếu chứng từ và thanh toán.

10. Chi phí xuất khẩu hàng từ Việt Nam sang Brazil gồm những gì?

Để xác định giá bán và lợi nhuận, doanh nghiệp cần dự toán đầy đủ chi phí theo phạm vi trách nhiệm đã thỏa thuận.

Khoản chi phí

Nội dung

Đóng gói

Carton, pallet, thùng gỗ, gia cố

Vận tải nội địa

Từ nhà máy đến cảng

Phí đầu xuất

Nâng hạ, chứng từ, dịch vụ giao nhận

Thông quan

Chi phí dịch vụ khai báo nếu thuê ngoài

Cước quốc tế

Sea Freight hoặc Air Freight

Bảo hiểm

Theo hợp đồng và điều kiện giao hàng

Phí đầu nhập

Nếu thuộc trách nhiệm người bán

Chi phí phát sinh

Lưu bãi, lưu container, điều chỉnh lịch

Ví dụ dự toán một container xuất khẩu

Giả sử doanh nghiệp xuất khẩu một container 40ft từ Việt Nam đến cảng Santos theo điều kiện CIF.

Các khoản chi phí Logistics giả định:

Khoản mục

Chi phí

Đóng gói và gia cố

8.000.000 đ

Vận tải nội địa

7.000.000 đ

Phí đầu xuất và dịch vụ thông quan

6.000.000 đ

Cước biển quốc tế

120.000.000 đ

Bảo hiểm hàng hóa

3.000.000 đ

Tổng chi phí dự kiến

144.000.000 đ

Nếu container chứa 4.000 sản phẩm, chi phí Logistics bình quân là:

144.000.000 / 4.000 = 36.000 đồng/sản phẩm.

Đây là chi phí Logistics theo giả định, chưa bao gồm giá vốn sản phẩm, chi phí bán hàng và những nghĩa vụ khác.

Số liệu chỉ nhằm minh họa phương pháp tính, không phải báo giá vận chuyển hiện hành. Cước thực tế thay đổi theo lịch tàu, loại container, thời điểm và điều kiện dịch vụ.

11. Thuế nhập khẩu tại Brazil có ảnh hưởng đến giá bán không?

Mặc dù người nhập khẩu thường chịu trách nhiệm thanh toán thuế nhập khẩu theo những điều kiện giao hàng phổ biến như FOB hoặc CIF, thuế tại Brazil vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán cuối cùng của sản phẩm.

Brazil có nhiều loại thuế và khoản thu liên quan đến nhập khẩu, có thể bao gồm thuế nhập khẩu, thuế sản phẩm công nghiệp, các khoản đóng góp liên bang và thuế cấp bang, tùy hàng hóa và giao dịch.

Vì vậy, một sản phẩm có giá FOB cạnh tranh chưa chắc có giá bán cuối cùng hấp dẫn sau khi nhập khẩu.

Doanh nghiệp Việt Nam nên trao đổi với khách hàng Brazil để xác định tổng chi phí đưa hàng vào thị trường, từ đó xây dựng chiến lược giá phù hợp.

Không nên mặc định hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang Brazil được hưởng một mức thuế ưu đãi đặc biệt nếu chưa kiểm tra căn cứ pháp lý và điều kiện áp dụng.

12. Những rủi ro cần phòng tránh khi xuất khẩu sang Brazil

Không kiểm tra khả năng nhập khẩu của người mua

Đối tác Brazil cần có năng lực và điều kiện thực hiện thủ tục nhập khẩu phù hợp.

Nếu hàng thuộc diện cấp phép, cần kiểm tra yêu cầu trước khi xếp hàng.

Sai mã NCM hoặc thông tin sản phẩm

Sai phân loại có thể ảnh hưởng đến thuế, giấy phép và thời gian thông quan.

Không dự phòng thời gian vận chuyển

Tuyến Việt Nam – Brazil có thể cần chuyển tải và chịu ảnh hưởng của thay đổi lịch trình.

Doanh nghiệp nên tránh cam kết thời gian giao hàng quá sát nếu chưa có cơ sở.

Không kiểm soát rủi ro thanh toán

Với khách hàng mới, cần đánh giá uy tín đối tác, thỏa thuận điều kiện thanh toán và xem xét các phương thức bảo đảm phù hợp.

Đóng gói không đáp ứng hành trình dài

Hàng vận chuyển đường biển cần được bảo vệ trước độ ẩm, rung động và các hoạt động bốc dỡ.

Đối với bao bì gỗ thuộc phạm vi điều chỉnh, cần kiểm tra yêu cầu xử lý theo ISPM 15.

13. Kinh nghiệm tối ưu Logistics khi xuất khẩu sang Brazil

Để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả giao hàng, doanh nghiệp nên:

Lập kế hoạch vận chuyển sớm: Có thêm thời gian lựa chọn lịch tàu và chuẩn bị chứng từ.

Tối ưu đóng gói: Tăng hiệu suất sử dụng container nhưng vẫn đảm bảo an toàn hàng hóa.

Lựa chọn cảng đến hợp lý: Xem xét vị trí kho người mua và chi phí vận tải nội địa Brazil.

So sánh tổng chi phí: Không chỉ so sánh cước biển mà cần kiểm tra các phụ phí theo phạm vi dịch vụ.

Phối hợp chứng từ từ đầu: Yêu cầu người mua xác nhận thông tin cần thiết trước khi hàng rời Việt Nam.

Theo dõi lịch trình: Chủ động xử lý khi có thay đổi ETD, ETA hoặc chuyển tải.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên xây dựng bảng theo dõi chi phí dự kiến và chi phí thực tế cho từng shipment để cải thiện độ chính xác của những lần báo giá tiếp theo.

14. Vai trò của đơn vị Logistics trong hoạt động xuất khẩu sang Brazil

Với những tuyến vận chuyển đường dài như Việt Nam – Brazil, việc lựa chọn đơn vị giao nhận có khả năng phối hợp vận tải quốc tế, chứng từ và giao nhận nội địa là yếu tố quan trọng.

Đơn vị Logistics cần hỗ trợ doanh nghiệp xác định phương án vận chuyển phù hợp, thời gian dự kiến, phạm vi chi phí và những điểm cần lưu ý trong quá trình giao hàng.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, Unicorn Logistics hướng đến việc cung cấp các giải pháp vận chuyển quốc tế, hỗ trợ thủ tục hải quan và phối hợp vận tải nội địa theo nhu cầu từng doanh nghiệp.

Việc chuẩn bị phương án Logistics từ trước khi ký hợp đồng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong báo giá, kế hoạch giao hàng và quản trị rủi ro.

Kết luận

Xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Brazil mang lại cơ hội phát triển cho nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực giày dép, dệt may, thủy sản, máy móc, linh kiện và hàng công nghiệp.

Tuy nhiên, Brazil là thị trường có những đặc thù về chính sách nhập khẩu, thuế, chứng từ và yêu cầu quản lý sản phẩm. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ trước khi tổ chức xuất hàng.

Đối với những lô hàng lớn, vận tải đường biển thường là phương án phù hợp để kiểm soát chi phí, trong khi vận tải hàng không có lợi thế về thời gian đối với hàng cần giao nhanh.

Để xuất khẩu hiệu quả, doanh nghiệp nên tập trung vào bốn yếu tố: kiểm tra chính sách nhập khẩu, chuẩn bị chứng từ chính xác, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và dự toán đầy đủ chi phí Logistics.

Một kế hoạch xuất khẩu được chuẩn bị kỹ không chỉ giúp hàng hóa đến Brazil thuận lợi hơn mà còn góp phần giảm rủi ro, nâng cao lợi nhuận và xây dựng quan hệ thương mại lâu dài với đối tác tại thị trường Nam Mỹ.